Bài tây
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cỗ bài tulơkhơ.
Ví dụ:
Vào những dịp lễ tết, gia đình tôi thường quây quần chơi bài tây.
Nghĩa: Cỗ bài tulơkhơ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn An có một bộ bài tây mới rất đẹp.
- Chúng em dùng bài tây để xếp hình tháp.
- Mẹ mua cho em bộ bài tây có hình các con vật ngộ nghĩnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ giải lao, các bạn thường rủ nhau chơi bài tây để thư giãn.
- Trò chơi bài tây không chỉ là giải trí mà còn rèn luyện khả năng tư duy chiến thuật.
- Nhiều bộ bài tây được thiết kế với những hình ảnh độc đáo, mang giá trị nghệ thuật cao.
3
Người trưởng thành
- Vào những dịp lễ tết, gia đình tôi thường quây quần chơi bài tây.
- Cuộc đời đôi khi giống như một ván bài tây, ta không thể chọn quân bài nhưng có thể chọn cách chơi.
- Anh ấy có thói quen sưu tầm những bộ bài tây cổ, mỗi bộ đều mang một câu chuyện riêng.
- Sau một ngày làm việc căng thẳng, vài ván bài tây nhẹ nhàng giúp tôi giải tỏa áp lực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cỗ bài tulơkhơ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bài ta
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bài tây | Trung tính, dùng để phân biệt với các loại bài truyền thống khác. Ví dụ: Vào những dịp lễ tết, gia đình tôi thường quây quần chơi bài tây. |
| bài ta | Trung tính, dùng để chỉ các loại bài truyền thống của Việt Nam. Ví dụ: Ông nội thích chơi bài ta hơn là bài tây. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các trò chơi bài phổ biến như tiến lên, phỏm, poker.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, giải trí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật hoặc các câu chuyện liên quan đến cờ bạc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái giải trí, thư giãn.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các trò chơi bài sử dụng bộ bài 52 lá.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, như trò chuyện bạn bè.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại bài khác như bài tam cúc, bài tổ tôm.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai.
- Không nên dùng "bài tây" khi muốn chỉ rõ một trò chơi cụ thể, nên dùng tên trò chơi như "tiến lên" hay "poker".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bộ bài tây", "cỗ bài tây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, ba), tính từ (mới, cũ), hoặc động từ (chơi, xào).






Danh sách bình luận