Tá lả

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Một lối chơi bài bằng con bài tulơkhơ.
Ví dụ: Họ ngồi đánh tá lả sau bữa cơm tối.
Nghĩa: Một lối chơi bài bằng con bài tulơkhơ.
1
Học sinh tiểu học
  • Tối nay ông ngoại rủ mọi người chơi tá lả.
  • Ba kể ngày xưa ba cũng biết chơi tá lả.
  • Chú hàng xóm bày bộ bài ra, nói sẽ dạy chú bé cách đánh tá lả.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuối tuần, mấy chú tụ họp đánh tá lả cho vui, cười nói rộn cả sân.
  • Ở quê, quán nước đầu ngõ hay có nhóm người ngồi chơi tá lả mỗi chiều.
  • Mình chỉ đứng xem mọi người đánh tá lả, chưa dám tham gia vì chưa nhớ luật.
3
Người trưởng thành
  • Họ ngồi đánh tá lả sau bữa cơm tối.
  • Tiếng quân bài quệt trên bàn gợi lại những buổi tá lả của thời trai trẻ.
  • Anh bảo đánh tá lả chỉ để giải khuây, thua thắng chẳng bận lòng.
  • Có nơi coi tá lả là thú vui làng xóm, có nơi lại dè chừng vì sợ vướng cờ bạc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Một lối chơi bài bằng con bài tulơkhơ.
Từ đồng nghĩa:
phỏm
Từ Cách sử dụng
tá lả Khẩu ngữ, dân dã; trung tính, không trang trọng Ví dụ: Họ ngồi đánh tá lả sau bữa cơm tối.
phỏm Trung tính, phổ thông; thuật ngữ trò chơi Ví dụ: Tối nay tụi mình chơi phỏm nhé.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về giải trí, chơi bài.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái giải trí, vui vẻ.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động giải trí, chơi bài trong nhóm bạn bè.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường được sử dụng trong bối cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các trò chơi bài khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ liên quan đến giải trí.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trò chơi tá lả", "ván tá lả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "một", "cái"), lượng từ (như "nhiều", "vài") và động từ (như "chơi", "thích").
phỏm bài tú lơ khơ cờ bạc tiến lên xì dách ba cây mậu binh sâm liêng