Bài ngoại
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hoạt động nhằm gạt bỏ mọi cái của nước ngoài.
Ví dụ:
Việc bài ngoại có thể gây ra những rào cản lớn trong quan hệ ngoại giao và thương mại quốc tế.
Nghĩa: Hoạt động nhằm gạt bỏ mọi cái của nước ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng ta nên yêu quý hàng Việt Nam, không nên bài ngoại.
- Bạn Minh không thích đồ chơi nước ngoài, nhưng bạn không bài ngoại tất cả.
- Cô giáo dạy chúng ta không nên bài ngoại, hãy học hỏi điều hay từ mọi nơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tư tưởng bài ngoại có thể cản trở sự phát triển và hội nhập của một quốc gia.
- Một số người có xu hướng bài ngoại, chỉ tin dùng sản phẩm nội địa mà không xem xét chất lượng khách quan.
- Việc bài ngoại quá mức có thể dẫn đến sự cô lập và thiếu đa dạng văn hóa trong xã hội.
3
Người trưởng thành
- Việc bài ngoại có thể gây ra những rào cản lớn trong quan hệ ngoại giao và thương mại quốc tế.
- Chủ nghĩa bài ngoại thường xuất phát từ tâm lý tự ti hoặc bảo thủ, cản trở sự đổi mới và tiến bộ.
- Thay vì bài ngoại một cách mù quáng, chúng ta nên học cách chọn lọc và tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại để làm giàu cho bản thân.
- Trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng, việc duy trì tư tưởng bài ngoại không chỉ lỗi thời mà còn có thể gây tổn hại đến lợi ích chiến lược của đất nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoạt động nhằm gạt bỏ mọi cái của nước ngoài.
Từ đồng nghĩa:
chống ngoại
Từ trái nghĩa:
thân ngoại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bài ngoại | Mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự phản đối, loại trừ một cách mạnh mẽ đối với yếu tố nước ngoài. Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội. Ví dụ: Việc bài ngoại có thể gây ra những rào cản lớn trong quan hệ ngoại giao và thương mại quốc tế. |
| chống ngoại | Trung tính đến tiêu cực, diễn tả hành động hoặc thái độ phản đối trực tiếp các yếu tố nước ngoài. Ví dụ: Phong trào chống ngoại xâm đã bùng nổ mạnh mẽ. |
| thân ngoại | Trung tính đến tiêu cực (tùy ngữ cảnh), diễn tả thái độ ủng hộ, gần gũi hoặc ưu ái các yếu tố nước ngoài. Ví dụ: Ông ta bị chỉ trích là thân ngoại vì luôn ưu tiên hàng nhập khẩu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về chính trị, xã hội, hoặc các nghiên cứu về văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các nghiên cứu về xã hội học, chính trị học và quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang sắc thái chỉ trích hoặc cảnh báo.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các văn bản học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hiện tượng xã hội liên quan đến sự phản đối hoặc loại trừ văn hóa nước ngoài.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có sự hiểu biết rõ ràng về ý nghĩa của từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "chống đối" hoặc "phản đối" nhưng "bài ngoại" có sắc thái mạnh hơn và cụ thể hơn về đối tượng là nước ngoài.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ bài ngoại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "bài ngoại hàng hóa".






Danh sách bình luận