Bái lĩnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhận lấy một cách cung kính.
Ví dụ:
Ông ấy bái lĩnh quyết định của hội đồng quản trị mà không một lời phàn nàn.
Nghĩa: Nhận lấy một cách cung kính.
1
Học sinh tiểu học
- Em bái lĩnh lời cô giáo dặn dò.
- Bạn nhỏ bái lĩnh món quà từ ông bà.
- Chúng con bái lĩnh lời dạy của cha mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Với lòng thành kính, anh ấy bái lĩnh trọng trách mà cấp trên giao phó.
- Học trò bái lĩnh những kiến thức quý báu từ người thầy uyên bác.
- Cô gái bái lĩnh tấm lòng chân thành của chàng trai, dù chưa dám đáp lại.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy bái lĩnh quyết định của hội đồng quản trị mà không một lời phàn nàn.
- Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta phải bái lĩnh những thử thách nghiệt ngã như một phần tất yếu của sự trưởng thành.
- Người nghệ sĩ bái lĩnh những lời phê bình thẳng thắn, coi đó là cơ hội để hoàn thiện tác phẩm của mình.
- Dù biết con đường phía trước còn nhiều chông gai, anh vẫn bái lĩnh sứ mệnh cao cả với một trái tim kiên định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản có tính trang trọng, lịch sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ kính, trang nghiêm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kính trọng, trang nghiêm.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn chương hoặc các văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự tôn kính, trang trọng trong việc nhận một vật hay lời nói.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa cách, không tự nhiên.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc các nghi lễ truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nhận" nhưng "bái lĩnh" mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bái lĩnh phần thưởng."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật hoặc danh từ chỉ người, ví dụ: "bái lĩnh quà", "bái lĩnh chức vụ".






Danh sách bình luận