Bạch phụ tử

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây nhỡ cùng họ với thầu dầu, lá hình chân vịt, hoa đỏ như san hô, thường dùng làm cảnh, hạt có tác dụng tẩy xổ.
Ví dụ: Trước hiên, khóm bạch phụ tử nở đỏ như những chuỗi san hô.
Nghĩa: Cây nhỡ cùng họ với thầu dầu, lá hình chân vịt, hoa đỏ như san hô, thường dùng làm cảnh, hạt có tác dụng tẩy xổ.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong sân trường có một cây bạch phụ tử hoa đỏ rực.
  • Cô giáo dặn không được bứt hạt bạch phụ tử vì dễ hại bụng.
  • Bông bạch phụ tử trông như san hô nhỏ giữa vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hàng rào nhà em trồng bạch phụ tử, mùa hè hoa đỏ lên như đốm lửa.
  • Thầy sinh học chỉ lá bạch phụ tử có dạng chân vịt rất rõ.
  • Người ta trồng bạch phụ tử làm cảnh, còn hạt của nó được dùng để tẩy xổ.
3
Người trưởng thành
  • Trước hiên, khóm bạch phụ tử nở đỏ như những chuỗi san hô.
  • Loài cây cùng họ thầu dầu này hợp trồng bồn cảnh, nhưng hạt có hoạt tính tẩy xổ nên phải cẩn thận khi trẻ nhỏ ở gần.
  • Tôi thích tán lá dạng chân vịt của bạch phụ tử, nhìn mát mắt vào những ngày oi bức.
  • Trong những khu vườn nhiệt đới, bạch phụ tử thường được chọn để tạo điểm nhấn màu, vừa lạ vừa rực rỡ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản về thực vật học hoặc y học cổ truyền.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về dược học và thực vật học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các loại cây có tác dụng y học hoặc trong nghiên cứu thực vật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại cây khác có tên tương tự.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, đặc biệt trong các tài liệu khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bạch phụ tử này", "cây bạch phụ tử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("đẹp", "lớn"), động từ ("trồng", "chăm sóc"), và lượng từ ("một", "nhiều").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...