Bạch lộ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm, theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, ứng với ngày 7,8 hoặc 9 tháng chín dương lịch.
Ví dụ: Bạch lộ là một trong những tiết khí quan trọng, thường diễn ra vào khoảng đầu tháng chín dương lịch.
Nghĩa: Tên gọi một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm, theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, ứng với ngày 7,8 hoặc 9 tháng chín dương lịch.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạch lộ là ngày đầu tiên của tháng chín.
  • Vào bạch lộ, trời bắt đầu có gió heo may.
  • Mẹ thường dặn em mặc thêm áo ấm khi bạch lộ về.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiết bạch lộ, thường rơi vào đầu tháng chín, báo hiệu mùa thu đã thực sự gõ cửa.
  • Những cơn mưa rào cuối hạ thường nhường chỗ cho không khí se lạnh đặc trưng của bạch lộ.
  • Học sinh chúng em luôn háo hức đón bạch lộ vì đó là thời điểm khai giảng năm học mới.
3
Người trưởng thành
  • Bạch lộ là một trong những tiết khí quan trọng, thường diễn ra vào khoảng đầu tháng chín dương lịch.
  • Khi bạch lộ đến, không khí trở nên trong lành và dịu mát hơn, mang theo hương vị đặc trưng của mùa thu.
  • Người xưa thường dựa vào tiết bạch lộ để dự đoán thời tiết và mùa màng, coi đây là dấu mốc quan trọng trong nông lịch.
  • Dù cuộc sống hiện đại hối hả, khoảnh khắc bạch lộ vẫn gợi nhắc ta về sự tuần hoàn của tự nhiên và giá trị của những khởi đầu mới mẻ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc thiên văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí hoặc bối cảnh thời gian trong thơ ca, văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về lịch pháp, khí tượng học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển, thường gắn liền với văn hóa truyền thống.
  • Thích hợp trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến thời điểm cụ thể trong năm theo lịch tiết khí.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc với khái niệm này.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời điểm khác trong lịch tiết khí.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ thời gian hoặc sự kiện; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngày bạch lộ", "lễ hội bạch lộ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ thời gian (ngày, tháng), hoặc các từ chỉ sự kiện (lễ hội, ngày hội).
tiết mùa thu hàn lộ sương giáng thu phân lập thu xử thử đông chí hạ chí
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...