Bá vương

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người làm nên nghiệp bá, nghiệp vương, chiếm cứ một phương trong thời phong kiến.
Ví dụ: Trong thời loạn lạc, nhiều bá vương đã xuất hiện, mỗi người hùng cứ một phương.
Nghĩa: Người làm nên nghiệp bá, nghiệp vương, chiếm cứ một phương trong thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày xưa, có một bá vương rất mạnh.
  • Bá vương đó cai trị một vùng đất rộng lớn.
  • Mọi người đều biết đến tên của bá vương ấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong lịch sử, nhiều bá vương đã nổi lên để tranh giành quyền lực.
  • Tham vọng của một bá vương thường là thống nhất thiên hạ.
  • Hình ảnh bá vương thường gắn liền với những trận chiến oai hùng.
3
Người trưởng thành
  • Trong thời loạn lạc, nhiều bá vương đã xuất hiện, mỗi người hùng cứ một phương.
  • Sự trỗi dậy của một bá vương thường đi kèm với những biến động lớn trong xã hội.
  • Dù quyền lực của bá vương có thể lay chuyển cả giang sơn, nhưng cuối cùng cũng chỉ là cát bụi thời gian.
  • Để trở thành bá vương, không chỉ cần sức mạnh quân sự mà còn phải có mưu lược và khả năng thu phục nhân tâm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, quyền lực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyền lực, mạnh mẽ, thường mang sắc thái trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quyền lực, sự thống trị trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ mang ý nghĩa tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quyền lực khác như "vua", "chúa".
  • Không nên dùng để chỉ người trong bối cảnh hiện đại, trừ khi có ý nghĩa ẩn dụ.
  • Chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bá vương của vùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (ví dụ: "vĩ đại"), động từ (ví dụ: "trở thành"), hoặc cụm giới từ (ví dụ: "của vùng").
vua hoàng đế quân vương chúa đế vương quốc vương hùng bá thiên tử chúa công vương công
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...