Áo thụng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Áo rất dài và rộng, ngày trước thường mặc khi tế lễ.
Ví dụ:
Áo thụng là trang phục truyền thống được sử dụng trong các nghi thức tế lễ cổ xưa.
Nghĩa: Áo rất dài và rộng, ngày trước thường mặc khi tế lễ.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội kể ngày xưa các cụ mặc áo thụng đi lễ chùa.
- Chiếc áo thụng của vua rất to và đẹp.
- Trong tranh, các vị quan mặc áo thụng màu đỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những chiếc áo thụng trang trọng thường được dùng trong các nghi lễ truyền thống.
- Hình ảnh các vị bô lão trong áo thụng đã trở thành biểu tượng của sự tôn kính.
- Khi xem phim lịch sử, em thấy các nhân vật mặc áo thụng rất uy nghi.
3
Người trưởng thành
- Áo thụng là trang phục truyền thống được sử dụng trong các nghi thức tế lễ cổ xưa.
- Vẻ trang nghiêm của buổi lễ được tôn lên bởi những chiếc áo thụng thướt tha của các vị chủ tế.
- Dù thời gian trôi qua, hình ảnh áo thụng vẫn gợi nhớ về một thời kỳ văn hóa đậm đà bản sắc dân tộc.
- Trong các lễ hội đình làng, những người cao tuổi vẫn giữ gìn nét đẹp truyền thống khi khoác lên mình chiếc áo thụng trang trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Áo rất dài và rộng, ngày trước thường mặc khi tế lễ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| áo thụng | Miêu tả trang phục cổ, trang trọng, mang tính nghi lễ. Ví dụ: Áo thụng là trang phục truyền thống được sử dụng trong các nghi thức tế lễ cổ xưa. |
| áo bào | Trang trọng, cổ xưa, thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả lịch sử. Ví dụ: Vị quan mặc áo bào gấm thêu rồng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả trang phục truyền thống trong các tác phẩm văn học, nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu về trang phục truyền thống, văn hóa dân gian.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính.
- Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa, lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về trang phục truyền thống trong các dịp lễ hội, tế lễ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, không liên quan đến văn hóa truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại áo dài khác nếu không rõ ngữ cảnh.
- Chú ý đến sự khác biệt về kiểu dáng và mục đích sử dụng so với áo dài hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc áo thụng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ màu sắc, chất liệu hoặc động từ chỉ hành động mặc, ví dụ: "áo thụng đen", "mặc áo thụng".






Danh sách bình luận