Áo lót
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Áo mỏng, ngắn, mặc lót bên trong.
Ví dụ:
Cô ấy chọn một chiếc áo lót màu da để không lộ dưới lớp áo sơ mi trắng.
Nghĩa: Áo mỏng, ngắn, mặc lót bên trong.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mua cho em chiếc áo lót mới rất mềm mại.
- Bạn nhỏ mặc áo lót bên trong để giữ ấm cơ thể.
- Chiếc áo lót này có hình con gấu đáng yêu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Việc chọn áo lót phù hợp giúp bạn tự tin hơn khi vận động thể thao.
- Cô ấy luôn chú ý mặc áo lót kín đáo khi diện trang phục mỏng.
- Áo lót cotton thoáng mát là lựa chọn lý tưởng cho những ngày hè nóng bức.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy chọn một chiếc áo lót màu da để không lộ dưới lớp áo sơ mi trắng.
- Sự thoải mái của chiếc áo lót đôi khi quyết định cả tâm trạng của một ngày dài làm việc.
- Trong thời trang, áo lót không chỉ là lớp bảo vệ mà còn là yếu tố tinh tế tạo nên sự hoàn hảo cho tổng thể trang phục.
- Một chiếc áo lót vừa vặn, chất liệu tốt là khoản đầu tư xứng đáng cho sức khỏe và sự tự tin của phái đẹp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Áo mỏng, ngắn, mặc lót bên trong.
Từ đồng nghĩa:
áo trong
Từ trái nghĩa:
áo ngoài
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| áo lót | Trung tính, thông dụng, chỉ trang phục mặc bên trong cơ thể. Ví dụ: Cô ấy chọn một chiếc áo lót màu da để không lộ dưới lớp áo sơ mi trắng. |
| áo trong | Trung tính, thông dụng, chỉ trang phục mặc bên trong. Ví dụ: Anh ấy thường mặc áo trong trước khi khoác áo sơ mi. |
| áo ngoài | Trung tính, thông dụng, chỉ trang phục mặc bên ngoài. Ví dụ: Cô ấy cởi áo ngoài và chỉ còn mặc áo lót. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trang phục hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về thời trang hoặc sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu về thiết kế thời trang hoặc công nghệ may mặc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách thông dụng, dễ hiểu, phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ loại trang phục mặc bên trong.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi không cần thiết phải chỉ rõ loại trang phục.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ một loại trang phục cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại trang phục khác như áo ba lỗ, áo thun.
- Khác biệt với "áo ngực" ở chức năng và thiết kế.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc áo lót", "áo lót trắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trắng, mỏng), lượng từ (một, vài), và động từ (mặc, giặt).





