Anh tuấn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Người đàn ông) có tướng mạo đẹp và tài trí hơn người.
Ví dụ: Anh ấy là một người đàn ông anh tuấn, luôn thu hút ánh nhìn của mọi người.
Nghĩa: (Người đàn ông) có tướng mạo đẹp và tài trí hơn người.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú bộ đội rất anh tuấn.
  • Hoàng tử trong truyện cổ tích thật anh tuấn.
  • Bố em vừa anh tuấn vừa giỏi giang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vị tướng trẻ tuổi ấy không chỉ anh tuấn mà còn có tài thao lược xuất chúng.
  • Với vẻ ngoài anh tuấn và trí tuệ sắc sảo, anh ấy luôn là tâm điểm của mọi cuộc trò chuyện.
  • Chàng hiệp sĩ anh tuấn đã dũng cảm giải cứu công chúa khỏi tay quỷ dữ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là một người đàn ông anh tuấn, luôn thu hút ánh nhìn của mọi người.
  • Vẻ anh tuấn của người đàn ông không chỉ nằm ở dung mạo mà còn toát ra từ khí chất và trí tuệ.
  • Dù thời gian có làm phai nhạt dung nhan, nhưng khí chất anh tuấn của ông vẫn còn mãi trong ký ức.
  • Anh tuấn không chỉ là vẻ đẹp bề ngoài mà còn là sự kết hợp hài hòa giữa trí tuệ, bản lĩnh và lòng nhân ái.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Người đàn ông) có tướng mạo đẹp và tài trí hơn người.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
anh tuấn Trang trọng, văn chương, dùng để ca ngợi vẻ đẹp và tài năng xuất chúng của người đàn ông. Ví dụ: Anh ấy là một người đàn ông anh tuấn, luôn thu hút ánh nhìn của mọi người.
tài hoa Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh cả tài năng và vẻ đẹp. Ví dụ: Anh ấy là một nghệ sĩ tài hoa, vừa có tài sáng tác vừa có vẻ ngoài cuốn hút.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc miêu tả một người đàn ông có ngoại hình và tài năng nổi bật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc tôn vinh cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh nhân vật lý tưởng, lãng mạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn vinh, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc phong cách văn chương, có thể dùng trong khẩu ngữ với ý khen ngợi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cả ngoại hình lẫn tài năng của một người đàn ông.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc không cần nhấn mạnh đến ngoại hình.
  • Thường dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc mang tính miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ngoại hình khác như "đẹp trai" nhưng "anh tuấn" nhấn mạnh cả tài trí.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức hoặc không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người đàn ông anh tuấn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...