Anh quân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vua sáng suốt, tài giỏi.
Ví dụ:
Khát vọng về một anh quân luôn là niềm mong mỏi của dân chúng qua các thời đại.
Nghĩa: Vua sáng suốt, tài giỏi.
1
Học sinh tiểu học
- Vị anh quân luôn yêu thương dân chúng.
- Anh quân là người vua rất giỏi giang.
- Dưới thời anh quân, đất nước bình yên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lịch sử Việt Nam ghi nhận nhiều anh quân đã có công dựng nước và giữ nước.
- Một anh quân không chỉ cần tài năng mà còn phải có tấm lòng vì dân.
- Dưới sự lãnh đạo của anh quân, vương triều đã đạt đến đỉnh cao thịnh vượng.
3
Người trưởng thành
- Khát vọng về một anh quân luôn là niềm mong mỏi của dân chúng qua các thời đại.
- Trong bối cảnh loạn lạc, sự xuất hiện của một anh quân có thể thay đổi vận mệnh cả một dân tộc.
- Người ta thường nói, để trở thành anh quân, không chỉ cần trí tuệ siêu phàm mà còn cần một trái tim thấu hiểu lòng dân.
- Dù thời đại đã đổi thay, hình ảnh anh quân vẫn là biểu tượng của sự lãnh đạo tài tình và đức độ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vua sáng suốt, tài giỏi.
Từ đồng nghĩa:
minh quân thánh quân
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| anh quân | Trang trọng, ca ngợi, dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sử. Ví dụ: Khát vọng về một anh quân luôn là niềm mong mỏi của dân chúng qua các thời đại. |
| minh quân | Trang trọng, ca ngợi, dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sử. Ví dụ: Lịch sử ghi nhận nhiều minh quân đã đưa đất nước đến thời kỳ thịnh vượng. |
| thánh quân | Trang trọng, ca ngợi, mang tính tôn kính, thường dùng trong văn chương, lịch sử. Ví dụ: Các sử gia thường ca ngợi những vị thánh quân đã kiến tạo nền thái bình cho dân tộc. |
| hôn quân | Trang trọng, phê phán, dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sử. Ví dụ: Triều đại suy vong thường gắn liền với sự cai trị của những hôn quân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết lịch sử hoặc phân tích về các vị vua nổi tiếng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các nhân vật vua chúa trong tiểu thuyết lịch sử hoặc thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính và ngưỡng mộ đối với một vị vua.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tài giỏi và sáng suốt của một vị vua trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vua khác, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Không nên dùng để chỉ các lãnh đạo hiện đại, vì mang sắc thái cổ điển.
1
Chức năng ngữ pháp
"Anh quân" là danh từ, thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một anh quân vĩ đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vĩ đại, tài giỏi) hoặc lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận