Cling

cling - clung - clung

Quảng cáo

cling 

/klɪŋ/

(v): bám vào, dính vào 

V1 của cling

(infinitive – động từ nguyên thể)

V2 của cling

(simple past – động từ quá khứ đơn)

V3 của cling

(past participle – quá khứ phân từ)

cling 

Ex: The smell of smoke clings to her clothes.

(Mùi khói bám vào quần áo của cô ấy.)

clung 

Ex: The smell of smoke still clung to her clothes. 

(Mùi khói vẫn bám vào quần áo của cô ấy.)

clung 

Ex: The smell of smoke has already clung to her clothes. 

(Mùi khói đã bám vào quần áo của cô ấy.)

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close