Bài binh bố trận

Nghĩa đen: Trong quân sự, đây là việc dàn quân, sắp đặt các cánh quân (tiền quân, hậu quân, trung quân...) và vũ khí theo những chiến thuật nhất định (như Bát quái trận, Trường xà trận...) để chuẩn bị giao chiến với kẻ thù.

Nghĩa bóng: (thường dùng hiện nay) Chỉ việc chuẩn bị chu đáo, có tính toán, có kế hoạch rõ ràng trước khi bắt tay vào một công việc khó khăn hoặc một cuộc cạnh tranh hoặc dùng để chỉ việc tạo ra một vẻ ngoài hoành tráng, nghiêm túc để gây áp lực hoặc làm đối phương e sợ

Giải thích thêm
Các từ trong thành ngữ này đều là từ Hán Việt, có nguồn gốc tiếng Hán
  • Bài (排): Sắp xếp, bày ra, dàn ra theo một trật tự nhất định.
  • Binh (兵): Quân lính, lực lượng quân sự, vũ khí.
  • Bố (佈/布): Sắp đặt, phân bổ, bài trí vào những vị trí cụ thể.
  • Trận (陣): Trận địa, thế trận, vị trí chiến đấu.

Đặt câu với Thành ngữ:

  • Trước khi tung sản phẩm mới ra thị trường, công ty đã bài binh bố trận rất kĩ về mặt truyền thông và hệ thống phân phối.
  • Huấn luyện viên đang bài binh bố trận để chuẩn bị cho trận chung kết tối nay.
  • Trước buổi thuyết trình bài tập lớn, nhóm trưởng đã bài binh bố trận rất chu đáo

Thành ngữ, tục ngữ đồng nghĩa: Điều binh khiển tướng

Thành ngữ, tục ngữ trái nghĩa: Tay không bắt giặc

close