content-pc content-tablet content-mobile

Quảng cáo
  • Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích một tác phẩm tản văn

    I. Mở bài

    Trần Văn Thiên là cây bút trẻ với lối viết giàu cảm xúc, nhân văn. "Quà của yêu thương" là tác phẩm tiêu biểu chạm đến trái tim người đọc bằng những điều bình dị nhất.

    II. Thân bài

    1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

    a. Tóm tắt: Những ký ức về món quà giản dị từ người thân (như tấm bánh, gói kẹo) gắn liền với tình yêu thương vô bờ bến.

    b. Đối tượng phản ánh: Những kỷ niệm tuổi thơ, sự hy sinh thầm lặng của cha mẹ và hơi ấm gia đình.

    c. Cảm xúc, cái tôi: Cái tôi tinh tế, hoài niệm, đầy lòng biết ơn và sự trân trọng đối với những giá trị truyền thống.

    d. Ý nghĩa, chủ đề: Khẳng định giá trị của hạnh phúc không nằm ở vật chất mà ở sự quan tâm, thấu hiểu và kết nối giữa người với người.

    2. Đánh giá về nghệ thuật:

    - Ngôn ngữ giản dị, gần gũi như lời tâm tình.

    - Hình ảnh so sánh, nhân hóa giàu sức gợi, tạo nên nhịp điệu tùy bút chậm rãi, sâu lắng.

    III. Kết bài

    - Khẳng định lại giá trị: Tác phẩm là "khoảng lặng" cần thiết giúp tâm hồn con người trở nên trong trẻo hơn.

    - Tác động đối với người đọc: Nhắc nhở người đọc biết yêu thương, trân trọng những người thân yêu và những hạnh phúc bình dị quanh mình.

    Xem thêm >>
  • Viết bài văn (khoảng 600 chữ) phân tích một tác phẩm tản văn

    I. Mở bài

    Nguyễn Ngọc Tư là "nhà văn của những thân phận nghèo khổ, bình dị", nổi tiếng với lối viết mộc mạc nhưng thấm đẫm triết lý và tình thương. "Đong tấm lòng" trích trong tập tản văn cùng tên, là những chiêm nghiệm nhức nhối về lòng tốt và sự tử tế trong xã hội hiện đại.

    II. Thân bài

    1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

    a. Tóm tắt nội dung chính: Tác phẩm xoay quanh những câu chuyện nhỏ nhặt đời thường: từ việc người ta giúp nhau một bát cơm, chén nước đến cách con người đối đãi với kẻ cơ nhỡ. Tác giả đặt ra câu hỏi: Lòng tốt có thể cân, đong, đo, đếm được không? Và tại sao đôi khi chúng ta lại quá khắt khe khi trao đi sự tử tế?

    b. Phân tích đối tượng khách quan (Lòng tốt và những mảnh đời):

    - Sự hào hiệp truyền thống: Hình ảnh những con người Nam Bộ sẵn sàng mở lòng, giúp đỡ người lạ mà không toan tính (ví dụ như cái lu nước uống miễn phí bên đường).

    - Sự thay đổi của thời đại: Đối lập với đó là sự nghi ngại, toan tính và cả những định kiến khiến con người ta chần chừ khi muốn giúp đỡ người khác. Những "tấm lòng" đôi khi bị đặt lên bàn cân của sự nghi ngờ.

    c. Phân tích "Cái tôi" của người viết:

    - Cái tôi nhạy cảm và trắc ẩn: Nguyễn Ngọc Tư nhìn thấu những nỗi đau ẩn sau sự lặng im. Chị đau lòng trước sự lạnh lùng của con người và luôn khao khát về một lối sống nghĩa tình.

    - Cái tôi quan sát tinh tế: Tác giả không dùng lý luận đao to búa lớn mà dùng những chi tiết "nhỏ như móng tay" để làm hiện hình cả một vấn đề nhân sinh lớn lao.

    d. Nội dung và ý nghĩa:

    - Giá trị hiện thực: Phản ánh chân thực tâm lý xã hội đương đại: sự rạn nứt niềm tin giữa người với người và thói quen thực dụng hóa các giá trị tinh thần.

    - Giá trị nhân đạo/tư tưởng: Ca ngợi vẻ đẹp của lòng nhân ái không vụ lợi. Tác giả khẳng định: Tấm lòng chỉ thực sự có giá trị khi nó được cho đi một cách trọn vẹn, không cần sự hồi đáp hay sự "đong đếm" sòng phẳng.

    2. Đánh giá về nghệ thuật

    - Ngôn ngữ: Đậm chất Nam Bộ (rặt mùi bùn đất, sông nước), gần gũi nhưng lại có sức gợi cảm mãnh liệt.

    - Lối viết: Kết hợp nhuần nhuyễn giữa tự sự và trữ tình. Cách đặt vấn đề đi từ cụ thể đến khái quát, tạo nên những dư âm sâu sắc.

    - Hình ảnh so sánh, ẩn dụ: Cách dùng từ "đong" – vốn để đo vật chất – đặt cạnh "tấm lòng" tạo ra một sự tương phản đầy mỉa mai và xót xa.

    III. Kết bài

    - Khẳng định lại giá trị: "Đong tấm lòng" là một bài học nhẹ nhàng mà thấm thía về đạo đức làm người. 

    - Tác động đối với người đọc: Khiến chúng ta phải dừng lại để tự vấn: Ta đã "đong" tấm lòng mình thế nào? Từ đó khơi dậy khát vọng sống bao dung, vị tha và tin yêu con người hơn.

    Xem thêm >>
  • Quảng cáo
  • Viết đoạn văn nghị luận phân tích hình ảnh Hà Nội qua cảm nhận của nhân vật trữ tình anh trong đoạn trích Một thân cây một tàng lá một bông hoa (Hoàng Phủ Ngọc Tường)

    I. Mở bài

    Trong văn học Việt Nam hiện đại, Hoàng Phủ Ngọc Tường được biết đến là cây bút giàu chất trữ tình, luôn nhìn cảnh vật bằng con mắt tinh tế và tâm hồn sâu lắng. Trong đoạn trích “Một thân cây một tàng lá một bông hoa”, hình ảnh Hà Nội hiện lên qua cảm nhận của nhân vật trữ tình “anh” không chỉ là một không gian địa lí quen thuộc 

    II. Thân bài

    1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

    - Hà Nội được cảm nhận qua những chi tiết giản dị, đời thường: cây, lá, hoa… tạo nên vẻ đẹp tự nhiên, tinh tế.

    - Hình ảnh Hà Nội mang nét thanh lịch, trầm lắng, gợi một không gian vừa cổ kính vừa thơ mộng.

    - Qua cái nhìn của “anh”, Hà Nội không chỉ là cảnh vật mà còn là không gian văn hóa, ký ức và tâm hồn.

    - Tình cảm của nhân vật:

    + Gắn bó, yêu thương, trân trọng vẻ đẹp bình dị của Hà Nội.

    + Thể hiện sự rung động tinh tế trước những điều nhỏ bé nhưng giàu ý nghĩa.

    - Ý nghĩa: Hà Nội trở thành biểu tượng cho vẻ đẹp văn hóa, chiều sâu lịch sử và đời sống tinh thần của con người Việt Nam.

    2. Đánh giá về nghệ thuật

    - Ngôn ngữ giàu chất thơ, giàu hình ảnh.

    - Giọng văn trữ tình, sâu lắng, giàu cảm xúc.

    - Cách cảm nhận tinh tế, giàu liên tưởng, kết hợp giữa miêu tả và suy tư.

    III. Kết bài

    - Khẳng định lại giá trị: Hình ảnh Hà Nội hiện lên đẹp đẽ, giàu chiều sâu qua cảm nhận tinh tế của nhân vật “anh”.

    - Tác động đối với người đọc: Gợi tình yêu, niềm tự hào và sự trân trọng đối với vẻ đẹp văn hóa, thiên nhiên của Hà Nội.

    Xem thêm >>
  • Viết bài văn nghị luận phân tích tản văn Hơi ấm ngày xưa (Trần Hàn)

    I. Mở bài

    Tản văn “Hơi ấm ngày xưa” của Trần Hàn gợi lên những kí ức thân thương về gia đình và tuổi thơ. Qua những hình ảnh bình dị, tác giả thể hiện tình yêu, sự trân trọng đối với những giá trị ấm áp của quá khứ.

    II. Thân bài

    1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

    • Kỉ niệm tuổi thơ: Những hình ảnh, sự việc quen thuộc của ngày xưa gợi lên một miền kí ức trong trẻo, ấm áp.

    • Tình cảm gia đình: Qua những kỉ niệm bình dị, tác giả thể hiện tình yêu thương, sự gắn bó với người thân và mái ấm gia đình.

    • Ý nghĩa: “Hơi ấm ngày xưa” không chỉ là hơi ấm của những kỉ niệm mà còn là điểm tựa tinh thần, giúp con người biết trân trọng gia đình, quê hương và những điều giản dị trong cuộc sống.

    2. Đánh giá về nghệ thuật

    • Sử dụng ngôi kể phù hợp, kết hợp hồi tưởng và suy ngẫm.

    • Hình ảnh gần gũi, đời thường nhưng giàu sức gợi.

    • Ngôn ngữ mộc mạc, giàu cảm xúc, giọng văn nhẹ nhàng, sâu lắng.

    • Cách đan xen giữa kể chuyện, miêu tả và biểu cảm giúp những kỉ niệm hiện lên chân thực, xúc động.

    III. Kết bài

    - Tản văn “Hơi ấm ngày xưa” là lời nhắc nhở nhẹ nhàng về vẻ đẹp của tình thân và những kí ức không thể phai mờ.

    - Tác phẩm khơi gợi sự đồng cảm, giúp mỗi người biết yêu thương, trân trọng gia đình và những tháng ngày đã qua.

    Xem thêm >>
  • Viết bài văn nghị luận phân tích tản văn Hà Nội băm sáu phố phường (Thạch Lam)

    I. Mở bài

    Hà Nội băm sáu phố phường – tác phẩm thể hiện tình yêu sâu sắc của nhà văn với Hà Nội, đặc biệt qua vẻ đẹp của phố phường và văn hóa ẩm thực.

    II. Thân bài

    1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

    • Hà Nội hiện lên gần gũi, thân thương qua những phố phường, cảnh vật, con người và nhịp sống đời thường.

    • Vẻ đẹp của văn hóa Hà Nội, đặc biệt là những món ăn dân dã, thanh tao như phở, cốm, quà bánh… được Thạch Lam cảm nhận bằng sự tinh tế.

    • Con người Hà Nội hiện lên với nét thanh lịch, tao nhã, biết thưởng thức và gìn giữ những giá trị văn hóa truyền thống.

    • Qua đó, tác giả thể hiện tình yêu, niềm tự hào và sự trân trọng đối với vẻ đẹp văn hóa Hà Nội, đồng thời gợi nhắc mỗi người biết nâng niu những giá trị truyền thống.

    2. Đánh giá về nghệ thuật

    • Ngôi kể và cách quan sát linh hoạt, kết hợp kể, tả và bộc lộ cảm xúc.

    • Ngôn ngữ giàu hình ảnh, giàu chất thơ, tinh tế và gợi cảm.

    • Nghệ thuật miêu tả hương vị, màu sắc, âm thanh giúp cảnh vật và món ăn trở nên sinh động.

    • Giọng văn nhẹ nhàng, sâu lắng, giàu tình cảm, mang đậm phong cách Thạch Lam.

    III. Kết bài

    - Hà Nội băm sáu phố phường là tác phẩm giàu giá trị văn hóa và nghệ thuật, thể hiện tình yêu Hà Nội sâu sắc của Thạch Lam.

    - Tác phẩm giúp người đọc thêm yêu Hà Nội, trân trọng vẻ đẹp của đời sống và có ý thức gìn giữ những nét đẹp văn hóa truyền thống.

    Xem thêm >>
  • Viết bài văn nghị luận phân tích tản văn Về giữa khu vườn của mẹ (Bích Thủy)

    I. Mở bài

    Tản văn Về giữa khu vườn của mẹ của Bích Thủy là những dòng hồi ức nhẹ nhàng, xúc động về mẹ và quê hương. Qua hình ảnh khu vườn thân thuộc, tác giả thể hiện tình yêu thương, sự biết ơn đối với mẹ và những giá trị bình dị của gia đình.

    II. Thân bài

    1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

    • Hình ảnh khu vườn: Không gian thân thuộc, bình yên, gắn với tuổi thơ và bóng dáng người mẹ.

    • Hình ảnh người mẹ: Tần tảo, yêu thương, luôn chăm chút cho gia đình qua những điều giản dị.

    • Tình cảm của người con: Nỗi nhớ, sự gắn bó, biết ơn và tình yêu sâu sắc dành cho mẹ, cho quê hương.

    • Ý nghĩa: Khu vườn trở thành biểu tượng của mái ấm, cội nguồn và nơi lưu giữ những kỉ niệm đẹp của mỗi con người.

    2. Đánh giá về nghệ thuật:

    • Lối viết nhẹ nhàng, giàu cảm xúc, mang đậm chất trữ tình.

    • Hình ảnh gần gũi, giàu sức gợi; ngôn ngữ mộc mạc, trong sáng.

    • Kết hợp hài hòa giữa kể chuyện, miêu tả và bộc lộ cảm xúc.

    • Sử dụng hình ảnh khu vườn như một biểu tượng nghệ thuật giàu ý nghĩa.

    III. Kết bài

    - Tác phẩm ca ngợi tình mẫu tử, tình yêu gia đình và sự gắn bó với quê hương, cội nguồn.

    - Gợi nhắc mỗi người biết trân trọng mẹ, gia đình và những điều bình dị, thân thương trong cuộc sống.

    Xem thêm >>
  • Viết bài văn nghị luận phân tích tản văn Những dặm đường xuân (Băng Sơn)

    I. Mở bài

    Băng Sơn là cây bút có lối viết nhẹ nhàng, tinh tế và giàu cảm xúc. Trong tản văn Những dặm đường xuân, tác giả đã khắc họa vẻ đẹp tươi mới của mùa xuân, qua đó thể hiện tình yêu thiên nhiên và cuộc sống sâu sắc.

    II. Thân bài

    1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

    • Cảm nhận về mùa xuân: Vẻ đẹp tươi mới, trong trẻo, giàu sức sống của thiên nhiên và đất trời.

    • Hình ảnh con người: Con người hiện lên gắn bó với thiên nhiên, cuộc sống bình dị mà ấm áp.

    • Tình cảm, tư tưởng: Thể hiện tình yêu thiên nhiên, quê hương, cuộc sống và niềm say mê trước vẻ đẹp của mùa xuân.

    2. Đánh giá về nghệ thuật

    • Ngôn ngữ giàu hình ảnh, giàu cảm xúc, mang đậm chất trữ tình.

    • Miêu tả thiên nhiên tinh tế, sinh động.

    • Sử dụng nhiều hình ảnh, liên tưởng và cách diễn đạt giàu sức gợi.

    • Giọng văn nhẹ nhàng, sâu lắng, thể hiện rõ cái tôi trữ tình của tác giả.

    III. Kết bài

    - Những dặm đường xuân là tản văn giàu chất trữ tình, thể hiện vẻ đẹp của mùa xuân và tình yêu cuộc sống của Băng Sơn.

    - Gợi cho người đọc biết yêu thiên nhiên, trân trọng những vẻ đẹp bình dị và cảm nhận sâu sắc hơn giá trị của cuộc sống.

    Xem thêm >>
  • Viết bài văn nghị luận phân tích, đánh giá về cách kể chuyện trong tác phẩm Hòn đá xù xì (Giả Bình Ao)

    I. Mở bài

    Hòn đá xù xì của Giả Bình Ao là tác phẩm gây ấn tượng bởi cách kể chuyện tự nhiên, giản dị nhưng giàu ý nghĩa, qua đó làm nổi bật thông điệp về cách nhìn nhận giá trị của con người và sự vật.

    II. Thân bài

    1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

    • Câu chuyện xoay quanh một hòn đá xù xì, thô ráp, tưởng như vô giá trị.

    • Qua cách nhìn và thái độ của các nhân vật, tác giả gợi ra sự đối lập giữa vẻ ngoài và giá trị thực sự bên trong.

    • Hòn đá trở thành hình ảnh mang ý nghĩa biểu tượng: nhắc con người không nên đánh giá sự vật, con người chỉ qua vẻ bề ngoài.

    • Câu chuyện gửi gắm bài học về cách nhìn sâu sắc, biết phát hiện và trân trọng những giá trị bình dị, ẩn giấu.

    2. Đánh giá về nghệ thuật

    • Ngôi kể: lựa chọn ngôi kể phù hợp, giúp câu chuyện được trình bày tự nhiên, khách quan.

    • Cách dẫn chuyện: chậm rãi, giản dị, có sự kết hợp giữa kể chuyện và miêu tả, suy ngẫm.

    • Tình huống truyện: xây dựng từ một sự vật nhỏ bé nhưng tạo ra tình huống có ý nghĩa, giúp làm nổi bật chủ đề.

    • Chi tiết: sử dụng hình ảnh hòn đá xù xì làm chi tiết trung tâm, mang tính biểu tượng.

    • Kết thúc: có sức gợi, khiến người đọc tự suy ngẫm về cách nhìn nhận giá trị của sự vật và con người.

    III. Kết bài

    - Cách kể chuyện giản dị, tự nhiên mà sâu sắc góp phần làm nên giá trị nội dung và nghệ thuật của Hòn đá xù xì.

    - Tác phẩm giúp người đọc biết nhìn nhận sự vật nhiều chiều, tránh đánh giá vội vàng và trân trọng những giá trị ẩn sâu bên trong.

    Xem thêm >>
  • Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích, đánh giá nội dung và nghệ thuật của đoạn trích: "Như bao làng Việt khác....mầm thiện lương này sẽ nảy tươi suốt đời..." (“Giếng mẹ” của tác giả Đỗ Hoàng Diệu)

    I. Mở bài

    Đoạn trích Giếng mẹ của Đỗ Hoàng Diệu gợi lên những tình cảm sâu sắc về quê hương, cội nguồn và những giá trị tốt đẹp trong tâm hồn con người. Bằng hình ảnh giàu sức gợi cùng giọng văn nhẹ nhàng, giàu cảm xúc, tác giả đã để lại nhiều suy ngẫm cho người đọc.

    II. Thân bài

    1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

    • Đoạn trích gợi lên vẻ đẹp của làng quê Việt Nam và hình ảnh giếng mẹ gắn bó với đời sống, kí ức của con người.

    • Qua đó, tác giả thể hiện tình yêu quê hương, sự trân trọng những giá trị truyền thống và tình cảm gia đình.

    • Hình ảnh “mầm thiện lương” nhấn mạnh sức sống bền bỉ của những điều tốt đẹp được vun đắp từ quê hương, gia đình.

    2. Đánh giá về nghệ thuật:

    • Hình ảnh giàu sức gợi, mang ý nghĩa biểu tượng.

    • Ngôn ngữ giản dị, giàu cảm xúc; giọng văn nhẹ nhàng, sâu lắng.

    • Cách miêu tả kết hợp tự sự, biểu cảm giúp thông điệp trở nên tự nhiên, giàu sức lay động.

    III. Kết bài

    - Đoạn trích giàu giá trị nhân văn, thể hiện sâu sắc tình yêu quê hương và những giá trị thiện lành.

    - Gợi mỗi người biết trân trọng cội nguồn, gìn giữ những điều tốt đẹp và nuôi dưỡng lòng thiện lương.

    Xem thêm >>
  • Viết bài văn nghị luận phân tích tản văn Mùa giáp hạt (Phan Đức Lộc)

    I. Mở bài

    Phan Đức Lộc là cây bút viết về quê hương và những con người bình dị bằng giọng văn chân thành, giàu cảm xúc. Tản văn Mùa giáp hạt đã tái hiện cuộc sống thiếu thốn, nhọc nhằn của người dân quê, đồng thời làm nổi bật vẻ đẹp của tình người trong những ngày gian khó.

    II. Thân bài

    1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

    • Bức tranh mùa giáp hạt: Cuộc sống thiếu thốn, nhọc nhằn của người dân quê khi lương thực cạn kiệt.

    • Con người trong nghịch cảnh: Dù nghèo khó vẫn giàu tình yêu thương, biết sẻ chia, đùm bọc nhau.

    • Tình cảm của tác giả: Sự đồng cảm, thương yêu và trân trọng đối với những con người nghèo khổ, những giá trị bình dị của quê hương.

    • Ý nghĩa: Tác phẩm gợi nhắc người đọc biết yêu thương, sẻ chia và trân trọng cuộc sống đủ đầy hôm nay.

    2. Đánh giá về nghệ thuật

    • Thể loại tản văn giàu chất trữ tình, cảm xúc.

    • Ngôn ngữ mộc mạc, gần gũi, đậm màu sắc đời sống nông thôn.

    • Hình ảnh chân thực, giàu sức gợi.

    • Cách kể chuyện tự nhiên, kết hợp miêu tả, hồi tưởng và biểu cảm, tạo dư âm sâu lắng.

    III. Kết bài

    - Mùa giáp hạt là tản văn giàu giá trị hiện thực và nhân văn, tái hiện chân thực cuộc sống khó khăn và vẻ đẹp tình người.

    - Giúp người đọc thêm yêu quê hương, trân trọng những điều bình dị và biết sống yêu thương, sẻ chia hơn.

    Xem thêm >>
  • Quảng cáo

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...