-
Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích hình ảnh người mẹ được thể hiện trong hai khổ thơ: "Con xót lòng, mẹ hái trái bưởi đào/...Tinh ra rồi, có mẹ, hoa thành quê!"
Hình ảnh người mẹ trong hai khổ thơ hiện lên trước hết qua sự chăm sóc ân cần và đôi bàn tay tảo tần. Mẹ hiện diện trong những điều bình dị nhất: khi con "xót lòng", mẹ có "trái bưởi đào"; khi con "nhạt miệng", mẹ có "canh tôm nấu khế". Tình yêu của mẹ không ồn ào mà thấm đẫm trong hương vị của khoai nướng, ngô bung và làn khói ấm mỗi ban mai. Chính sự chắt chiu, tỉ mỉ ấy đã nuôi dưỡng con cả về thể chất lẫn tâm hồn. Đặc biệt, trong bối cảnh ba người con đầu đi chiến đấu xa, tình máu mủ của mẹ lại càng dồn nén, sâu nặng hơn bao giờ hết. Mẹ không chỉ là người nhóm lửa cho gian bếp mà còn là người thắp lên sự ấm áp, xua tan những lo âu, trống trải trong lòng con. Hình ảnh người mẹ gắn liền với những gì thân thương nhất, trở thành biểu tượng của sự hy sinh thầm lặng và bền bỉ.
Xem thêm >> -
Viết đoạn văn ghi lại cảm nghĩ của em về bài thơ Anh em trai của Đặng Thiên Sơn
Bài thơ "Anh em trai" của Đặng Thiên Sơn đã chạm đến những rung cảm nguyên sơ nhất trong lòng độc giả về tình cốt nhục. Xuyên suốt bài thơ là dòng ký ức ùa về với hình ảnh người anh cõng em đứng đợi mẹ bên bờ đê, hay tiếng khóc hòa lẫn vào nhau khi đói sữa. Những chi tiết ấy chân thực đến xót xa, khắc họa một tuổi thơ nghèo khó nhưng tràn đầy hơi ấm bao bọc. Dù khi lớn lên, mỗi người một phương trời để "bươn chải" mưu sinh, nhưng sợi dây liên kết vô hình vẫn kéo họ về với mảnh đất xứ Nghệ yêu thương. Điệp từ "thèm" được tác giả sử dụng vô cùng đắt giá, thể hiện nỗi khát khao mãnh liệt được quay ngược thời gian, được nếm lại "trận mưa roi" của mẹ hay hơi ấm của nhau trong chăn đơn đêm lạnh. Đoạn văn không chỉ là lời tâm tình của người em mà còn là lời nhắc nhở nhẹ nhàng về giá trị của sự sum vầy, nơi nồi bánh chưng đêm giao thừa luôn chờ đợi những đứa con xa trở về ôn chuyện cũ.
Xem thêm >> -
Viết đoạn văn ghi lại cảm nghĩ của em về bài thơ Bến đò ngày mưa của Anh Thơ
Trong bài thơ Bến đò ngày mưa, Anh Thơ đã dùng ngòi bút tạo hình sắc sảo để vẽ nên một bức tranh quê đượm buồn. Bằng nghệ thuật nhân hóa độc đáo, "tre rũ rợi", "chuối bơ phờ" hiện lên như những thực thể có linh hồn, đang gồng mình gánh chịu sự rã rời của thiên nhiên. Sự đối lập giữa dòng sông "trôi rào rạt" và con thuyền "đậu trơ vơ" càng làm đậm thêm cảm giác cô liêu, lạnh lẽo. Không gian bến vắng như co thu lại trong cái dáng vẻ "xo ro" của quán hàng không khách. Tác giả không chỉ tả cảnh mà còn gợi ra cái rùng mình của tạo vật trước cơn mưa dầm dề. Từng câu chữ đều thấm đượm một nỗi niềm bâng khuâng, khiến bến đò không chỉ là địa danh địa lý mà trở thành bến đợi của những tâm hồn đa cảm.
Xem thêm >> -
Viết đoạn văn (khoảng 300 chữ) ghi lại cảm nghĩ về 4 khổ thơ đầu bài thơ Học đi con (AV Nhẫn)
Bốn khổ thơ đầu của tác phẩm là lời thức tỉnh chân thành về mục đích của việc học. Người cha không dùng những giáo điều xa vời mà đi thẳng vào thực tế: học để "đời bớt khổ". Bằng một thái độ tôn trọng, không "ép" hay "roi đòn", cha đã khơi gợi ý thức tự giác bên trong đứa con. Việc học ở đây được gắn liền với kỷ luật "không được phép chơi nhiều" và đức tính kiên trì "dốt không nản, giỏi không kiêu". Đặc biệt, cái nhìn thực tế về quy luật "đào thải" và sự "khác biệt" trong công việc ở khổ ba đã tạo nên sức nặng cho lời dạy. Cuối cùng, khổ thơ kết lại bằng một thông điệp đầy nhân văn: khó khăn là để trưởng thành, và trên hành trình đó, con luôn có tình yêu thương của cha mẹ làm điểm tựa vững bền.
Xem thêm >> -
Viết đoạn văn nêu cảm nghĩ của em về bài thơ Tự nguyện (Trương Quốc Khánh)
Bài thơ "Tự nguyện" là một bản tuyên ngôn bằng thơ đầy xúc động về lý tưởng sống của tuổi trẻ Việt Nam. Mở đầu bài thơ, tác giả sử dụng biện pháp điệp cấu trúc "Nếu là... tôi sẽ là..." kết hợp với những hình ảnh thiên nhiên thuần khiết như "bồ câu trắng", "đóa hướng dương", "vầng mây ấm" để thể hiện khát khao sống đẹp, sống có ích. Tuy nhiên, mạch thơ không dừng lại ở những mộng mơ cá nhân mà chuyển mình mạnh mẽ sang tinh thần trách nhiệm: "Là người, tôi sẽ chết cho quê hương". Đây là một bước ngoặt quan trọng, khẳng định rằng giá trị cao nhất của một con người chính là sự gắn bó vận mệnh cá nhân với vận mệnh dân tộc. Ở những khổ thơ tiếp theo, tác giả cụ thể hóa sự "tự nguyện" ấy bằng những hành động thiết thực: là cánh chim nối liền Nam - Bắc, là đóa hoa nở tình yêu hòa bình. Bài thơ kết thúc bằng hình ảnh "vầng trán hy sinh" đầy bi tráng, nơi cái chết không phải là sự chấm hết mà là sự trao truyền ngọn lửa đấu tranh cho đồng đội. Toàn bộ tác phẩm là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa cái tôi lãng mạn và cái ta chung quyết liệt, tạo nên một sức mạnh lay động lòng người.
Xem thêm >> -
"Viết một đoạn văn nêu cảm nghĩ của em về đoạn thơ: Quê hương tôi có con sông xanh biếc ... Sông mở nước ôm tôi vào dạ (Nhớ con sông quê hương - Tế Hanh)"
Đoạn thơ trong bài Nhớ con sông quê hương của Tế Hanh đã vẽ nên một bức tranh quê thanh bình và tình yêu sông nước thiết tha. Dòng sông hiện lên tuyệt đẹp với sắc “xanh biếc” cùng làn nước “gương trong” soi bóng hàng tre xanh ngắt. Bằng phép so sánh độc đáo: “Tâm hồn tôi là một buổi trưa hè / Tỏa nắng xuống lòng sông lấp loáng”, nhà thơ đã thể hiện một tâm hồn tràn đầy nhiệt huyết, hòa quyện tuyệt đối với thiên nhiên. Sông không chỉ chảy trôi dòng nước mà còn lưu giữ bao kỷ niệm, bao “ngày”, “tháng” của tuổi thơ. Lời thơ trong trẻo, giàu hình ảnh đã chạm đến trái tim người đọc, khơi dậy tình yêu quê hương đất nước sâu sắc. Đối với Tế Hanh, dòng sông chính là biểu tượng của tuổi trẻ hoài bão và là hình bóng của miền Nam ruột thịt thân yêu.
Xem thêm >> -
"Nhà thơ Lưu Quang Vũ từng viết: Sự sống là lửa. Thiêu hủy và sinh nở. Bình minh là lửa. Mở ngày mới và xé toang ngày cũ. Cho ta làm ngọn lửa (Mấy đoạn thơ về lửa – 1971) Từ những chia sẻ trên, anh/ chị có suy nghĩ gì về “nguồ
Trong thế giới nghệ thuật, người nghệ sĩ không đơn thuần là kẻ chép lại thực tại mà là người "luyện kim" từ những nguyên liệu thô mộc của cuộc đời để tạo nên những tinh thể lấp lánh. Nhà thơ Lưu Quang Vũ, một tâm hồn luôn cháy bỏng khát vọng sống và sáng tạo, từng viết:
"Sự sống là lửa
Thiêu hủy và sinh nở
Bình minh là lửa
Mở ngày mới và xé toang ngày cũ
Cho ta làm ngọn lửa."
Lời thơ ấy không chỉ là một quan niệm sống mà còn là một tuyên ngôn về nguồn mạch chất liệu sáng tác: Đó chính là sự dấn thân quyết liệt vào thực tại để tìm kiếm cái cao cả. Tư tưởng này được minh chứng sống động qua bài thơ Mái tóc mẹ của Nguyễn Quang Thiều – nơi chất liệu đời thường đã hóa thân thành ngọn lửa tâm linh bất diệt.
Trước hết, Lưu Quang Vũ khẳng định bản chất của sự sống và sáng tạo là "lửa". Lửa có hai đặc tính đối lập nhưng thống nhất: "thiêu hủy" và "sinh nở". Trong sáng tạo, người nghệ sĩ phải tự thiêu cháy những cái nhìn cũ kỹ, mòn sáo để tái sinh những cảm xúc chân xác nhất. Chất liệu sáng tác không nằm ở những điều xa xôi mà nằm ngay trong sự vận động khắc nghiệt của đời sống. Để có được một tác phẩm giá trị, người nghệ sĩ phải nguyện "làm ngọn lửa" – tức là dùng chính huyết quản và sự trải nghiệm của mình để sưởi ấm và soi sáng hiện thực.
Đến với Mái tóc mẹ của Nguyễn Quang Thiều, ta thấy rất rõ nguồn mạch chất liệu ấy. Nguyễn Quang Thiều không tìm kiếm những hình ảnh mỹ lệ, ước lệ. Ông lấy chất liệu từ chính sự già nua, từ những sợi tóc rụng, từ mùi dầu thảo mộc và cả nỗi đau của người mẹ. Đó là những chất liệu "thô" của hiện thực, nhưng khi đi qua ngọn lửa thấu cảm của nhà thơ, chúng trở thành những biểu tượng nghệ thuật đầy ám ảnh.
Hình ảnh mái tóc mẹ trong bài thơ hiện lên như một dòng chảy của thời gian và sự hy sinh:
“Mẹ gỡ tóc mình ra
Tóc rụng đầy mặt lược
Những sợi tóc bạc màu
Như khói bếp chiều đông”.
Chất liệu ở đây là sự quan sát tỉ mỉ, đau đớn trước dấu vết của tuổi tác. Lưu Quang Vũ nói "bình minh xé toang ngày cũ", còn Nguyễn Quang Thiều dùng thơ để xé toang sự vô tâm của con người trước quy luật nghiệt ngã của thời gian. Mỗi sợi tóc bạc không chỉ là tế bào chết, mà là "ngọn lửa" của sự tận hiến đã cháy hết mình cho con cái.
Sự "thiêu hủy và sinh nở" trong nguồn mạch sáng tác của Nguyễn Quang Thiều thể hiện ở việc ông đập tan cái nhìn hời hợt về tình mẫu tử để kiến tạo một không gian tâm linh linh thiêng. Người mẹ trong bài thơ không chỉ là người phụ nữ cụ thể, mà mái tóc ấy đã hòa quyện với đất đai, với rễ cây, với những giá trị bền vững của làng quê Việt Nam. Nhà thơ đã dùng cảm xúc nồng nàn để "đốt" lên niềm xúc động, khiến người đọc phải tự soi rọi lại mình. Đó chính là lúc nghệ thuật thực hiện sứ mệnh "mở ngày mới" – ngày của sự thức tỉnh và lòng hiếu nghĩa.
Hơn nữa, chất liệu sáng tác của Nguyễn Quang Thiều còn bắt nguồn từ ký ức. Lửa của Lưu Quang Vũ "xé toang ngày cũ" không phải là chối bỏ quá khứ, mà là dùng quá khứ để làm giàu cho hiện tại. Trong Mái tóc mẹ, ký ức về hương thơm, về bàn tay mẹ chăm chút đã tạo nên một dòng chảy văn hóa chảy tràn trong từng câu chữ. Người nghệ sĩ đã hóa thân thành ngọn lửa để sưởi ấm những giá trị đang có nguy cơ bị lãng quên trong đời sống hiện đại thực dụng.
Nguồn mạch tạo nên chất liệu sáng tác cho người nghệ sĩ chính là sự giao thoa mãnh liệt giữa tâm hồn họ với những buồn vui của nhân thế. Đúng như Lưu Quang Vũ chiêm nghiệm, nếu không có sức cháy của "lửa", chất liệu ấy chỉ là đống tro tàn nguội lạnh. Qua bài thơ Mái tóc mẹ, Nguyễn Quang Thiều đã chứng minh rằng: khi người nghệ sĩ dám sống tận cùng với nỗi đau và tình yêu, họ sẽ biến những điều giản dị nhất thành ngọn lửa vĩnh cửu, soi sáng tâm hồn người đọc qua mọi thời đại.
Xem thêm >> -
Viết bài văn nghị luận phân tích bài thơ Quê hương (Tế Hanh)
Trong thơ ca, quê hương đôi khi không hiện lên bằng những điều lớn lao mà được nhận ra từ một màu nước, một cánh buồm hay một mùi hương thân thuộc. Với Tế Hanh, quê hương chính là làng chài nơi ông sinh ra, và bài thơ Quê hương là lời hồi tưởng tha thiết về miền biển ấy. Bằng ngòi bút giàu sức gợi, nhà thơ đã dựng nên một bức tranh lao động khỏe khoắn, đồng thời gửi vào đó tình yêu quê sâu nặng.
Ngay từ mở đầu, quê hương đã mang dáng hình rất riêng: “Làng tôi ở vốn làm nghề chài lưới: / Nước bao vây cách biển nửa ngày sông.” Không gian ấy mở ra một thế giới gắn chặt với biển, với nghề cá và cuộc sống của dân chài. Nổi bật nhất là cảnh đoàn thuyền ra khơi trong buổi sớm: “Khi trời trong, gió nhẹ, sớm mai hồng”. Con thuyền được ví “như con tuấn mã”, những động từ “phăng”, “vượt” khiến chuyến ra khơi mang khí thế mạnh mẽ. Đặc biệt, “Cánh buồm trương, to như mảnh hồn làng” không còn đơn thuần là vật dụng lao động mà trở thành biểu tượng của quê hương.
Nếu buổi sáng là khí thế lên đường thì ngày hôm sau lại rộn ràng niềm vui trở về: “Khắp dân làng tấp nập đón ghe về.” Những người dân chài “làn da ngăm rám nắng”, “nồng thở vị xa xăm” mang trên mình dấu ấn của biển. Ngay cả con thuyền cũng được nhân hóa: “im bến mỏi trở về nằm / Nghe chất muối thấm dần trong thớ vỏ”. Qua đó, con người, con thuyền và biển cả như hòa vào một đời sống chung.
Đặc biệt, khi xa quê, những hình ảnh bình dị ấy lại trở thành nỗi nhớ da diết: “Màu nước xanh, cá bạc, chiếc buồm vôi”. Nỗi nhớ kết tinh trong “cái mùi nồng mặn” – một cảm giác rất riêng nhưng cũng rất sâu, bởi quê hương đã trở thành một phần máu thịt.
Về nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ hình ảnh giàu tính tạo hình, những so sánh, nhân hóa độc đáo, ngôn ngữ mộc mạc và nhịp thơ khỏe khoắn. Từ cảnh biển, Tế Hanh đã nâng lên thành tình quê. Nếu Quê hương của Tế Hanh khiến người đọc nhớ về một làng chài cụ thể thì Nhớ con sông quê hương của Tế Hanh cũng cho thấy quê hương luôn có khả năng hóa thành một miền ký ức không thể phai mờ. Bởi vậy, Quê hương không chỉ là bức tranh về biển mà còn là lời khẳng định: đi xa đến đâu, con người vẫn luôn có một nơi để nhớ và để trở về.
Xem thêm >> -
Viết bài văn nghị luận phân tích bài thơ Những bé con làng Nủ (Đặng Văn Khoa)
Cơn bão số 3 (Yagi) đi qua để lại những vết thương không bao giờ lành trong tâm khảm người Việt, mà đau thương nhất có lẽ là cái tên "Làng Nủ". Giữa những ngày cả nước lặng đi vì tang thương, bài thơ "Những bé con Làng Nủ" của Đặng Văn Khoa ra đời như một nén nhang thơm, một giọt nước mắt lăn dài tiễn đưa những sinh linh bé nhỏ. Với thể thơ tám chữ nhịp nhàng nhưng trĩu nặng, tác giả đã mượn lời của chính các em để kể về một cuộc chia ly không ngày trở lại.
Mở đầu bài thơ không phải là sự gào thét, mà là một lời nhắn nhủ nhẹ nhàng đến nao lòng:
"Các chú ơi cào nhẹ tay thôi nhé
Dưới bùn sâu con nằm ngủ chiều hôm"
Cách xưng hô "các chú" – "con" đầy lễ phép và gần gũi khiến người đọc thắt lòng. Tác giả sử dụng biện pháp nói giảm nói tránh "nằm ngủ" để xoa dịu đi sự khốc liệt của cái chết. Thế nhưng, hiện thực vẫn hiện hình qua hình ảnh "bùn sâu". Đau đớn thay, trong cái lạnh lẽo của bùn đất, tình mẫu tử vẫn hiện hữu một cách thiêng liêng:
"Sát kề bên cũng có mẹ nằm cùng
Tay mẹ vẫn còn ôm con chặt lắm"
Cái "ôm chặt" ấy là bản năng, là sự che chở cuối cùng mà người mẹ dành cho con trước khi dòng lũ dữ cuốn phăng tất cả. Nó khẳng định rằng dù ở thế giới nào, con vẫn không đơn độc vì có mẹ kề bên.
Ở khổ thơ thứ hai, nỗi đau được đẩy lên cao hơn khi tác giả nhắc về "tấm chăn cũ màu rêu". Các em không trách cơn lũ hung bạo, các em chỉ thấy "lạnh giá" và mong chờ một sự vỗ về:
"Kéo giùm con tấm chăn cũ màu rêu
Tại đêm qua mưa nước lũ về nhiều
Chăn trôi mất, con co ro lạnh giá"
Từ láy "co ro" gợi lên hình ảnh những đứa trẻ nhỏ bé, yếu ớt trước sức mạnh khủng khiếp của thiên nhiên. Những câu thơ như một lời nũng nịu, khiến người đọc hình dung ra gương mặt ngây thơ của các em, vốn dĩ giờ này phải được sưởi ấm trong vòng tay gia đình chứ không phải vùi sâu trong bùn lầy buốt giá.
Đau xót nhất là lời nhắn nhủ dành cho người cha – người may mắn hoặc đau đớn sống sót:
"Bố ơi bố mai xin cô nghỉ ạ
Năm học này cả chục đứa rời xa"
Câu thơ "mai xin cô nghỉ" vang lên thật bình thản nhưng chứa đựng một sự thật tàn khốc: các em sẽ không bao giờ đến trường được nữa. Một lớp học vắng bóng "cả chục đứa" là một khoảng trống không gì bù đắp nổi. Lời dặn dò "Bố ở lại chăm bà già sức yếu" cho thấy sự hiếu thảo, trưởng thành trước tuổi của những đứa trẻ vùng cao. Các em ra đi, nhưng vẫn lo lắng cho người thân, vẫn mang theo hơi ấm của gia đình trong lời vĩnh biệt.
Khổ thơ cuối khép lại bằng một trạng thái tâm lý phức tạp:
"Nửa sợ đau, nửa chỉ muốn về thôi
Về chào bố, mẹ và con đi nhé!"
"Sợ đau" vì lưỡi cuốc của các chú cứu hộ, nhưng "muốn về" vì không muốn nằm lại trong lòng đất lạnh lẽo, cô quạnh. Câu chào kết thúc bài thơ là một sự giải thoát đau đớn. Các em muốn được "về" để thực hiện nghi thức chào hỏi cuối cùng, để rồi tan vào hư không, để lại nỗi nhớ thương vô hạn cho những người còn sống.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tám chữ với nhịp điệu chậm rãi, giàu sức gợi cảm. Ngôn ngữ thơ giản dị, mộc mạc như lời ăn tiếng nói của trẻ thơ nhưng có sức công phá mạnh mẽ vào cảm xúc người đọc.
"Những bé con Làng Nủ" không chỉ là một bài thơ về thiên tai, mà là một bài ca về tình người và sự sống. Đặng Văn Khoa đã thay mặt chúng ta gửi một lời xin lỗi, một cái ôm muộn màng đến các em. Bài thơ nhắc nhở chúng ta về sự quý giá của bình yên và trách nhiệm của người sống trong việc xoa dịu những nỗi đau quá lớn của đồng bào.
Xem thêm >>






Danh sách bình luận