Quảng cáo
  • Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật Khờ trong truyện ngắn “Đá trổ bông” của Nguyễn Ngọc Tư

    Trong truyện ngắn "Đá trổ bông", Nguyễn Ngọc Tư đã khắc họa nhân vật Khờ như một biểu tượng của niềm tin thuần khiết đến thắt lòng. Bị mẹ bỏ rơi trên đỉnh núi từ năm chín tuổi với lời hẹn hão huyền "đá trổ bông mẹ lên đón", Khờ đã dành trọn ba mươi năm cuộc đời để đợi chờ một điều không thể. Hình ảnh Khờ sau khi bị sét đánh, câu đầu tiên hỏi rằng "đá trổ bông chưa?" khiến người đọc không khỏi xót xa. Niềm tin ấy dẫu ngây ngô, dẫu là một "thứ dây trói bền dai" buộc chặt anh vào đỉnh núi nắng cháy, nhưng lại chính là sức mạnh giúp anh tồn tại. Khờ không bơ vơ, vì anh có một mục đích sống rõ ràng. Sự kiên trì đi tìm bông đá ở khắp các hang hốc không chỉ cho thấy lòng hiếu thảo vẹn nguyên mà còn là một minh chứng cho tâm hồn trong sạch, chưa một lần hoài nghi cuộc đời. Khờ chính là đoá hoa đẹp nhất nở giữa sỏi đá khô cằn, nhắc nhở chúng ta về sức mạnh của niềm tin trong cảnh đời nghiệt ngã.

    Xem thêm >>
  • Viết đoạn văn ngắn từ 7 - 9 câu phân tích nhân vật trong tác phẩm văn học mà em yêu thích

    Nhân vật ông Hai trong truyện ngắn "Làng" của Kim Lân là hình ảnh tiêu biểu cho người nông dân Việt Nam với tình yêu làng hòa quyện sâu sắc trong tình yêu nước. Khi nghe tin làng Chợ Dầu theo giặc, ông Hai rơi vào nỗi đau đớn, tủi hổ ê chề, thể hiện qua hành động "cúi gầm mặt xuống mà đi" và mặc cảm tội lỗi với con cái. Tuy nhiên, trong sự bế tắc, ông đã dứt khoát lựa chọn: "Làng thì yêu thật, nhưng làng theo Tây thì phải thù". Đỉnh điểm của tình cảm này là niềm vui sướng kỳ lạ khi hay tin nhà mình bị đốt nhẵn, bởi đó là minh chứng cho việc làng ông vẫn trung thành với kháng chiến. Bằng nghệ thuật miêu tả tâm lý bậc thầy, Kim Lân đã khắc họa thành công một người nông dân chất phác nhưng có tinh thần dân tộc cao cả, để lại ấn tượng khó phai trong lòng độc giả.


    Xem thêm >>
  • Quảng cáo
  • Viết đoạn văn tóm tắt một tác phẩm truyện mà em yêu thích

    "Vợ nhặt" của nhà văn Kim Lân là một trong những truyện ngắn xuất sắc nhất viết về nạn đói năm 1945. Câu chuyện xoay quanh nhân vật Tràng – một người nông dân nghèo khổ, thô kệch giữa lúc cái đói đang bủa vây xóm ngụ cư. Chỉ bằng bốn bát bánh đúc và mấy câu tầm phơ tầm phào, Tràng đã "nhặt" được vợ về trong sự ngỡ ngàng của dân làng. Sự xuất hiện của người đàn bà đã làm thay đổi không khí ảm đạm của gia đình Tràng; bà cụ Tứ – mẹ Tràng – từ lo lắng đến xót thương và hy vọng vào tương lai. Bữa cơm ngày đói tuy thảm hại với cháo cám nhưng họ vẫn nhắc về chuyện Việt Minh, về những hình ảnh tươi sáng phía trước. Qua tình huống "nhặt vợ" dở khóc dở cười, tác phẩm không chỉ tố cáo tội ác của thực dân phát xít mà còn tôn vinh vẻ đẹp của tình người và sức sống mãnh liệt của nhân dân ta ngay trên bờ vực cái chết.


    Xem thêm >>
  • "Viết đoạn văn nêu tình cảm cảm xúc về một nhân vật trong câu chuyện mà em đã được đọc"

    Trong thế giới cổ tích, Thạch Sanh là nhân vật để lại trong em sự khâm phục sâu sắc nhất. Chàng không chỉ là một dũng sĩ có sức mạnh phi thường khi diệt Chằn tinh, bắn Đại bàng mà còn sở hữu một trái tim nhân hậu, bao dung. Dù bị mẹ con Lý Thông nhiều lần lừa gạt, đẩy vào chỗ chết, Thạch Sanh vẫn sẵn lòng tha thứ, không chút oán hận. Hình ảnh chàng ngồi gảy đàn ở cuối truyện không chỉ là biểu tượng của công lý mà còn là khát vọng hòa bình của nhân dân ta. Em yêu mến Thạch Sanh bởi tấm lòng vị tha, đức tính trung thực và ý chí kiên cường. Nhân vật này đã dạy em bài học quý báu về lòng tốt: "Ở hiền thì gặp lành."

    Xem thêm >>
  • Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 150 chữ) cảm nhận về hình ảnh chú chó xấu xí trong đoạn trích "Ẳng...Ẳng...Ẳng... Tiếng con chó lồng lộn ... nó đối xử với mình đâu?" của truyện ngắn Con chó xấu xí của nhà văn Kim Lân

    Hình ảnh chú chó xấu xí trong truyện ngắn cùng tên của Kim Lân đã để lại trong lòng người đọc những nỗi ám ảnh khôn nguôi về lòng trung thành và sự vô tâm của con người. Dưới ngòi bút nhân hậu của Kim Lân, con chó hiện lên không chỉ là một con vật mà là một biểu tượng của tình nghĩa sắt son. Dù bị vẻ ngoài "xấu xí" làm cho ghẻ lạnh, chưa từng được vuốt ve, nhưng nó lại sở hữu một tâm hồn "trung hậu" đến lạ kỳ. Tiếng sủa "ắng! ắng!..." da diết khi bị bỏ lại và hành trình tìm về nhà cũ trong sự kiệt quệ cho thấy sợi dây liên kết vô hình nhưng bền chặt của nó với chủ nhân. Hình ảnh con chó "gầy chỉ còn một dúm xương da", "lảo đảo", "lết lết" về phía chủ trước khi trút hơi thở cuối cùng là một nốt lặng đầy đau xót. Những giọt nước mắt chảy ra từ đôi mắt đờ đẫn của nó không chỉ là niềm vui gặp lại, mà còn là lời nhắc nhở về sự vị tha. Cái chết của chú chó chính là tấm gương soi chiếu sự ích kỷ của nhân vật "tôi" nói riêng và con người nói chung. Qua đó, nhà văn không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của những tâm hồn bị lãng quên mà còn gửi gắm thông điệp sâu sắc về sự tử tế và trách nhiệm giữa con người với thế giới xung quanh. 

    Xem thêm >>
  • Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) nêu cảm nhận của anh/chị về nhân vật chị Thắm trong đoạn trích "Khi tôi tỉnh dậy, tôi thấy mình nằm trên con đò ngang ... Đòi ơi! Ơi đò!" của truyện ngắn Chảy đi sông ơi (Nguyễn Huy Thiệp)

    Trong truyện ngắn "Chảy đi sông ơi", nhân vật chị Thắm hiện lên như một biểu tượng của lòng nhân ái thuần khiết giữa dòng đời đục trong. Sự nhân hậu của chị trước hết thể hiện qua hành động cứu sống nhân vật "tôi" và sự chăm sóc ân cần, dịu dàng qua bát cháo cá mòi nóng hổi. Thế nhưng, điểm sáng nhất ở tâm hồn chị lại nằm ở cái nhìn bao dung đối với những kẻ đã bỏ mặc người gặp nạn. Thay vì oán trách những người đánh cá đêm "ác lắm", chị lại xót thương cho họ: "Họ đói mà ngu muội lắm". Câu nói ấy cho thấy một trái tim biết thấu cảm, vượt lên trên những hằn học cá nhân để nhìn thấy nỗi khổ đau của kiếp người. Chị Thắm giống như một dòng sông hiền hòa, lặng lẽ bồi đắp phù sa nhân nghĩa cho những tâm hồn đang khô héo. Dù cuộc đời chị kết thúc trong bi kịch "cứu người nhưng không ai cứu mình", nhưng hình ảnh người phụ nữ trùm khăn đen với giọng nói "ngân nga như hát" vẫn mãi là ánh sáng của thiên lương, thức tỉnh con người khỏi sự vô tâm "nhiều như bụi bặm trên đường".


    Xem thêm >>
  • Phân tích bài thơ Thu điếu (Nguyễn Khuyến)

    “Thu điếu” là một trong những bài thơ tiêu biểu viết về mùa thu của Nguyễn Khuyến, thể hiện vẻ đẹp thanh sơ của làng quê Bắc Bộ cùng tâm hồn nhạy cảm, tinh tế của nhà thơ.

    Bức tranh thu hiện lên với những hình ảnh quen thuộc: ao thu, chiếc thuyền câu, làn nước trong veo, lá vàng rơi. Không gian được thu nhỏ, tĩnh lặng, gần như không có sự chuyển động. Mọi cảnh vật đều nhẹ nhàng, thanh thoát, tạo nên một vẻ đẹp trong trẻo, yên bình. Đặc biệt, nghệ thuật lấy động tả tĩnh được thể hiện rõ qua hình ảnh “lá vàng trước gió khẽ đưa vèo”, càng làm nổi bật sự tĩnh lặng của không gian.

    Bên cạnh bức tranh thiên nhiên, bài thơ còn thể hiện tâm trạng của nhà thơ. Nguyễn Khuyến hiện lên trong tư thế “tựa gối ôm cần”, câu cá nhưng dường như không chú tâm vào việc câu. Câu cá chỉ là cái cớ để ông hòa mình vào thiên nhiên, tìm sự bình yên trong tâm hồn. Tiếng “cá đâu đớp động dưới chân bèo” ở cuối bài tạo nên một điểm nhấn, phá vỡ sự tĩnh lặng nhưng đồng thời cũng làm nổi bật nỗi cô đơn, trống vắng.

    Qua đó, bài thơ không chỉ vẽ nên cảnh thu đẹp mà còn bộc lộ tâm trạng u hoài của nhà thơ trước thời cuộc. Đây là một tác phẩm vừa giàu giá trị nghệ thuật, vừa sâu sắc về nội dung.


    Xem thêm >>
  • Hãy viết đoạn văn khoảng 200 chữ, phân tích những nét tiêu biểu của bé Thu trong truyện "Trung thu của mẹ" (Trọng Bảo)

    Nhân vật bé Thu trong truyện ngắn "Trung thu của mẹ" là hình ảnh đẹp về một đứa trẻ giàu lòng hiếu thảo và vô cùng "hiểu chuyện". Dù còn nhỏ, Thu đã sớm ý thức được hoàn cảnh khó khăn của gia đình. Cô bé không chỉ tự lập trong việc học tập, giúp mẹ xếp rau đi chợ mà còn dành sự quan tâm đặc biệt cho người bà đang ốm. Sự tinh tế của Thu thể hiện qua việc em thấu hiểu nỗi vất vả của mẹ và kìm nén ước mơ có chiếc đèn Trung thu để mẹ không phải bận lòng. Đặc biệt, hành động đổi quà lấy chiếc bánh nướng mang về cho bà và mẹ đã minh chứng cho một tâm hồn cao thượng, luôn đặt người thân lên trên sở thích cá nhân. Thu chính là "mùa trăng" ấm áp, là niềm an ủi lớn nhất giúp mẹ vượt qua những nhọc nhằn của cuộc đời.


    Xem thêm >>
  • Em hãy phân tích diễn biến tâm trạng của nhân vật ông Hai trong các đoạn trích sau: "Ông lại nghĩ về cái làng của ông, ... có đời nào lại cam tâm làm điều nhục nhã ấy!" trong truyện ngắn Làng (Kim Lân)

    Trong truyện ngắn Làng, Kim Lân đã xây dựng thành công nhân vật ông Hai – một người nông dân có tình yêu làng hòa quyện sâu sắc với lòng yêu nước. Qua hai đoạn trích, người đọc thấy rõ một hành trình tâm trạng đầy biến động: từ đỉnh cao của niềm vui sướng đến vực thẳm của sự nhục nhã.

    Mở đầu đoạn trích là hình ảnh ông Hai ở nơi tản cư nhưng tâm hồn luôn hướng về làng Chợ Dầu. Nỗi nhớ làng của ông không chỉ là nhớ mái nhà, mảnh vườn mà là nhớ về không khí kháng chiến. Ông nhớ những ngày "cùng làm việc với anh em", nhớ cái cảm giác "náo nức" khi được đào đường, đắp ụ. Với ông Hai, làng là niềm tự hào, là sức sống giúp ông thấy mình "như trẻ ra". Những câu hỏi tu từ như "Không biết cái chòi gác ở đầu làng đã dựng xong chưa?" cho thấy sự quan tâm lo lắng của một người chiến sĩ đối với tiền đồn quê hương.

    Thế nhưng, tình yêu ấy càng lớn bao nhiêu thì nỗi đau khi nghe tin làng theo giặc lại càng khủng khiếp bấy nhiêu. Khi tin dữ ập đến, Kim Lân đã miêu tả tâm lý ông Hai qua những phản ứng vật lý cực độ: "Cổ nghẹn ắng lại, da mặt tê rần rần". Ông "lặng đi", "không thở được", dường như mọi điểm tựa tinh thần của ông đã sụp đổ hoàn toàn. Cảm giác nhục nhã khiến ông phải "vờ vờ đứng lảng ra chỗ khác", "cúi gằm mặt xuống mà đi". Về đến nhà, nhìn lũ con thơ, ông trào nước mắt vì thương chúng sẽ bị "rẻ rúng, hắt hủi" vì cái danh hiệu "trẻ con làng Việt gian".

    Đoạn trích kết thúc bằng sự đấu tranh nội tâm dữ dội. Một mặt ông căm giận những kẻ bán nước, mặt khác ông lại "ngờ ngợ" vì tin vào phẩm chất của anh em mình. Sự giằng xé giữa thực tại nghiệt ngã và niềm tin sắt đá đã tạo nên một bức tranh tâm lý chân thực, cảm động về người nông dân Việt Nam trong kháng chiến.

    Xem thêm >>
  • Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích diễn biến tâm trạng của nhân vật Mít trong hành trình chinh phục đỉnh núi Quyết ở văn bản Phần thưởng ở trên cao (Võ Thu Hương)

    Trong văn bản "Phần thưởng ở trên cao", diễn biến tâm trạng của nhân vật Mít là một hành trình vượt qua giới hạn của bản thân. Ban đầu, Mít hiện lên là một cô bé nhút nhát, luôn từ chối leo núi vì chứng sợ độ cao và cảm giác chóng mặt. Tuy nhiên, lòng hiếu kỳ về "phần thưởng" của anh Dương và tâm lý không muốn thua kém bạn Su Hào đã trở thành động lực giúp cô bắt đầu chuyến đi. Suốt hành trình, tâm trạng Mít chuyển biến phức tạp: từ mệt mỏi, muốn bỏ cuộc đến cảm giác thú vị khi lần đầu ngắm nhìn vẻ đẹp của rừng thông và chim chóc. Đỉnh điểm là khi đôi chân đã "bải hoải", nhưng bằng sự kiên trì "mím môi" bước tiếp, Mít đã chạm tới đỉnh núi. Giây phút đứng trên tảng đá cao, nỗi sợ hãi hoàn toàn biến mất, nhường chỗ cho sự ngỡ ngàng và hạnh phúc trước cảnh sắc quê hương kỳ vĩ. Sự thay đổi từ một cô bé hay "lắc đầu" thành người chủ động rủ anh leo núi tiếp vào tuần sau cho thấy Mít đã thực sự trưởng thành trong nhận thức và ý chí.

    Xem thêm >>
  • Quảng cáo

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...