Xúc tu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cơ quan cảm giác không phân đốt hay dạng sợi ở phần đầu của một số động vật, như thuỷ tức, giun, v.v.
Ví dụ:
Thuỷ tức dùng xúc tu để nhận biết và bắt con mồi.
Nghĩa: Cơ quan cảm giác không phân đốt hay dạng sợi ở phần đầu của một số động vật, như thuỷ tức, giun, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Con thuỷ tức vươn xúc tu để chạm vào con mồi.
- Chú giun biển quẫy xúc tu như những sợi chỉ nhỏ.
- Trong bể kính, xúc tu của sinh vật lay nhẹ theo dòng nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi bị chạm, xúc tu của thuỷ tức co lại rất nhanh để bảo vệ cơ thể.
- Những xúc tu mảnh như sợi tóc giúp sinh vật dưới nước cảm nhận môi trường xung quanh.
- Trong bài thực hành, chúng em quan sát xúc tu bắt mồi rồi chuyển dần về miệng.
3
Người trưởng thành
- Thuỷ tức dùng xúc tu để nhận biết và bắt con mồi.
- Giữa làn nước tĩnh, những xúc tu mảnh khảnh khua nhẹ như dò tìm tín hiệu vô hình.
- Nhà nghiên cứu kiên nhẫn đếm từng phản ứng của xúc tu, như nghe nhịp thở của một cơ thể nguyên sơ.
- Có lúc, cả cụm xúc tu khép lại, gọn gàng như một bàn tay nhỏ nắm chặt bí mật của biển.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, sinh học hoặc tài liệu giáo dục liên quan đến động vật học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ trong văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, đặc biệt là trong nghiên cứu về động vật không xương sống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách khoa học, chuyên ngành, ít sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các đặc điểm sinh học của động vật không xương sống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc động vật học.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong sinh học nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "râu" ở chỗ xúc tu thường không phân đốt và có chức năng cảm giác.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "xúc tu dài", "xúc tu của bạch tuộc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (dài, ngắn), động từ (có, sử dụng), và các danh từ khác (bạch tuộc, sứa).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận