Xốn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đau nhức. Tựa như có gì đâm ở bên trong.
Ví dụ: Vết thương mới khô, đụng nước là xốn ngay.
Nghĩa: Đau nhức. Tựa như có gì đâm ở bên trong.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy bị gai đâm vào tay, chỗ đó xốn lắm.
  • Mắt em dính khói, xốn đến chảy nước mắt.
  • Vết trầy ở đầu gối xốn khi em rửa bằng nước muối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đeo balô cọ vào vai cả buổi, đến chiều chỗ da ấy xốn rát.
  • Thuốc nhỏ mắt làm dịu, nhưng lúc đầu nhỏ vào vẫn thấy xốn như kim chích.
  • Nỗi buồn ùa tới, ngực tôi bỗng xốn lên như có gai nhọn chạm vào.
3
Người trưởng thành
  • Vết thương mới khô, đụng nước là xốn ngay.
  • Nghe lại câu nói vô tâm ấy, lòng bỗng xốn như có mũi nhọn xoáy vào.
  • Trời trở gió, vết sẹo cũ âm ỉ rồi xốn dần, nhắc tôi về một lần ngã cũ.
  • Giữa đám đông, ký ức bất chợt quệt qua, để lại một đường xốn mảnh mà dai dẳng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác khó chịu, đau nhức trong cơ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả cảm giác đau đớn, khó chịu một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, đau đớn.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác đau nhức, khó chịu một cách cụ thể.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác đau khác như "đau", "nhức".
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thấy xốn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "tim", "mắt".
đau nhức buốt rát ngứa nhói ê bỏng châm