Vơ vẩn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như vẩn vơ.
Ví dụ: Anh ngồi quán vỉa hè, ánh nhìn vơ vẩn qua dòng người tấp nập.
Nghĩa: Như vẩn vơ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé ngồi nhìn mưa, mắt vơ vẩn theo từng giọt rơi.
  • Con mèo đi vơ vẩn quanh sân, chẳng biết kiếm gì chơi.
  • Em cầm bút mà vẽ vơ vẩn, không định vẽ cái gì rõ ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó đạp xe chậm chậm, đầu óc vơ vẩn theo bản nhạc phát từ quán cà phê.
  • Giờ ra chơi, mình đứng tựa lan can, mắt vơ vẩn nhìn mây trôi.
  • Đang làm bài mà nghĩ vơ vẩn, thế là quên mất ý chính.
3
Người trưởng thành
  • Anh ngồi quán vỉa hè, ánh nhìn vơ vẩn qua dòng người tấp nập.
  • Có những buổi chiều, tâm trí cứ trôi vơ vẩn như chiếc lá không bến đỗ.
  • Cô gõ vài dòng vơ vẩn rồi xóa, vì chẳng câu nào chạm đúng điều muốn nói.
  • Đôi khi lời mình buột ra vơ vẩn, nghe xong đã thấy lòng chùng xuống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái không tập trung, không có mục đích rõ ràng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo cảm giác mơ hồ, lãng đãng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mơ hồ, không rõ ràng.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái không tập trung hoặc không có mục đích cụ thể.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và rõ ràng.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc văn bản nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vẩn vơ" nhưng có thể dùng thay thế nhau trong nhiều ngữ cảnh.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vơ vẩn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...