Vô tuyến truyền hình
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Việc truyền hình bằng radio.
Ví dụ:
Tối nay tôi mở vô tuyến truyền hình để xem thời sự.
Nghĩa: Việc truyền hình bằng radio.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà em có chiếc vô tuyến truyền hình cũ vẫn bật được bản tin tối.
- Ông nội ngồi xem vô tuyến truyền hình và cười theo chương trình hài.
- Điện mất, cả xóm tụ lại nhà bác Tám để xem vô tuyến truyền hình nhờ máy phát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc vô tuyến truyền hình đặt ở phòng khách trở thành nơi cả nhà quây quần mỗi tối.
- Ngày nhỏ, mình mê tiếng nhạc hiệu vang lên từ vô tuyến truyền hình trước giờ phim.
- Ở vùng núi, tín hiệu yếu khiến vô tuyến truyền hình lúc rõ lúc nhiễu như mưa rơi trên màn hình.
3
Người trưởng thành
- Tối nay tôi mở vô tuyến truyền hình để xem thời sự.
- Âm thanh rè rè và những vệt tuyết màn hình kéo tôi về thời vô tuyến truyền hình còn bắt bằng ăng-ten.
- Trong căn nhà tập thể, vô tuyến truyền hình từng là chiếc cửa sổ hiếm hoi mở ra thế giới bên ngoài.
- Sau bữa cơm, cả gia đình lặng đi trước bản tin khẩn trên vô tuyến truyền hình, như cùng chung một nhịp thở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc lịch sử về truyền thông.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về công nghệ truyền thông và phát sóng.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về lịch sử hoặc công nghệ truyền hình.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "truyền hình" hoặc "TV".
- Thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành về truyền thông.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "truyền hình" trong ngữ cảnh hiện đại.
- "Vô tuyến" có thể gây hiểu nhầm là "không dây" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vô tuyến truyền hình hiện đại", "vô tuyến truyền hình màu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, màu), động từ (xem, phát), và lượng từ (một chiếc, nhiều chiếc).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận