Vô nghiệm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không có nghiệm.
Ví dụ:
Phương trình kiểm định cho kết quả vô nghiệm.
Nghĩa: Không có nghiệm.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan giải thử nhưng bài toán này vô nghiệm.
- Thầy nói phương trình này vô nghiệm nên không tìm được số nào đúng.
- Mình thử thay các số vào mà vẫn vô nghiệm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kiểm tra điều kiện thấy hệ phương trình vô nghiệm, khỏi mất công giải tiếp.
- Đồ thị hai đường thẳng song song nên phương trình tương ứng vô nghiệm.
- Vì mẫu số luôn âm còn vế phải luôn dương, bất đẳng thức đó vô nghiệm.
3
Người trưởng thành
- Phương trình kiểm định cho kết quả vô nghiệm.
- Đặt điều kiện đến mấy, bài toán tối ưu vẫn vô nghiệm vì ràng buộc mâu thuẫn.
- Khi dữ liệu nhiễu và mô hình sai, hệ phương trình ước lượng thường vô nghiệm hoặc suy biến.
- Ta tưởng thiếu thời gian, thực ra bài toán lịch trình vô nghiệm ngay từ giả thiết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không có nghiệm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hữu nghiệm có nghiệm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vô nghiệm | thuật ngữ toán học; trung tính, trang trọng; sắc thái dứt khoát Ví dụ: Phương trình kiểm định cho kết quả vô nghiệm. |
| hữu nghiệm | thuật ngữ, trang trọng; đối lập trực tiếp Ví dụ: Hệ phương trình là hữu nghiệm. |
| có nghiệm | trung tính, thuật ngữ; đối lập trực tiếp Ví dụ: Phương trình bậc hai này có nghiệm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, đặc biệt là toán học và khoa học tự nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, vật lý và các ngành khoa học tự nhiên khác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khách quan, không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các phương trình hoặc bài toán không có nghiệm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc khoa học.
- Không có biến thể phổ biến, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "vô lý" hoặc "không khả thi" trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Khác biệt với "có nghiệm" ở chỗ chỉ rõ sự không tồn tại của nghiệm.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các lĩnh vực không liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ trạng thái của một phương trình hoặc bài toán.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán-Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "phương trình vô nghiệm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ như "phương trình", "bài toán" để chỉ trạng thái không có nghiệm.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận