Vị nể

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nể và trọng.
Ví dụ: Sếp vị nể đối tác nên ký nhanh bản thỏa thuận.
Nghĩa: Nể và trọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo vị nể nên cho bạn thêm thời gian nộp bài.
  • Bạn lớp trưởng được vị nể nên được chọn làm nhóm trưởng.
  • Bác bảo vệ vị nể nên mở cổng trễ cho chúng em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thấy bạn ngại, cô chủ nhiệm vị nể nên cho qua lần này.
  • Trọng tài có vẻ vị nể đội chủ nhà nên thổi phạt nhẹ tay.
  • Cậu ấy không dám góp ý thẳng vì còn vị nể mối quan hệ.
3
Người trưởng thành
  • Sếp vị nể đối tác nên ký nhanh bản thỏa thuận.
  • Nhiều quyết định chệch hướng chỉ vì ta vị nể tình cảm hơn là nguyên tắc.
  • Anh ta giữ im lặng trong cuộc họp, phần vì thận trọng, phần vì vị nể người đứng đầu.
  • Nếu cứ vị nể mãi, ranh giới giữa tôn trọng và dễ dãi sẽ mờ đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự tôn trọng hoặc nhượng bộ ai đó vì lý do cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "tôn trọng" hoặc "kính nể".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để diễn tả tâm lý nhân vật trong các tình huống giao tiếp xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng hoặc nhượng bộ, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít dùng trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự nhượng bộ hoặc tôn trọng ai đó trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay vào đó nên dùng "tôn trọng" hoặc "kính nể".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vì nể", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Vị nể" thường mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn so với "kính nể".
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ giữa các bên trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất vị nể", "không vị nể".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, không), danh từ (người, bạn bè) và đại từ (ai, họ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...