Vận xuất

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa chuyển ra khỏi nơi khai thác.
Ví dụ: Đơn vị bắt đầu vận xuất khoáng sản khỏi hiện trường khai thác.
Nghĩa: Đưa chuyển ra khỏi nơi khai thác.
1
Học sinh tiểu học
  • Xe tải vận xuất than ra khỏi mỏ.
  • Công nhân vận xuất đá ra bãi tập kết.
  • Thuyền vận xuất cá vừa đánh bắt vào cảng khác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Doanh nghiệp vận xuất quặng khỏi hầm lò để kịp chuyến tàu đêm.
  • Sau ca khai thác, đội xe vận xuất gỗ khỏi khu rừng theo lộ trình đã xin phép.
  • Trạm cảng tạm dừng mưa lớn, rồi nối lại việc vận xuất cát từ bãi nạo vét.
3
Người trưởng thành
  • Đơn vị bắt đầu vận xuất khoáng sản khỏi hiện trường khai thác.
  • Chi phí đội lên chủ yếu ở khâu vận xuất từ mặt bằng mỏ ra bãi chứa ngoài.
  • Giấy tờ không hoàn chỉnh, đoàn xe bị yêu cầu ngừng vận xuất đá ra khỏi khu khai thác.
  • Muốn bảo vệ đường làng, họ quy định giờ vận xuất, tránh đoàn xe nặng chạy vào giờ dân đi làm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đưa chuyển ra khỏi nơi khai thác.
Từ đồng nghĩa:
xuất vận xuất kho
Từ trái nghĩa:
vận nhập nhập kho
Từ Cách sử dụng
vận xuất trang trọng, kỹ thuật; trung tính; phạm vi chuyên ngành logistics/khai thác Ví dụ: Đơn vị bắt đầu vận xuất khoáng sản khỏi hiện trường khai thác.
xuất vận trang trọng, kỹ thuật; mức độ tương đương Ví dụ: Đơn vị chịu trách nhiệm xuất vận quặng khỏi mỏ.
xuất kho nghiệp vụ kho bãi; hẹp hơn, dùng khi rời kho Ví dụ: Sáng nay xuất kho lô than vừa khai thác.
vận nhập trang trọng, kỹ thuật; đối hướng trực tiếp Ví dụ: Sau khi sàng tuyển sẽ vận nhập về kho trung tâm.
nhập kho nghiệp vụ kho bãi; đối hướng khi đưa vào kho Ví dụ: Quặng được nhập kho chờ ngày vận xuất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến khai thác tài nguyên, logistics.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành khai thác mỏ, lâm nghiệp, và logistics.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc chuyển hàng hóa, tài nguyên từ nơi khai thác ra ngoài.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khai thác hoặc logistics.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc phương tiện vận chuyển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "vận chuyển" nếu không chú ý đến ngữ cảnh khai thác.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vận xuất hàng hóa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được vận chuyển, ví dụ: "vận xuất gỗ", "vận xuất khoáng sản".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...