Úp thìa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Tư thế nằm, ngồi) ôm sát lưng nhau.
Ví dụ:
Hai người nằm úp thìa, chăn kéo cao đến vai.
Nghĩa: (Tư thế nằm, ngồi) ôm sát lưng nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi trưa, bố mẹ nằm úp thìa ngủ trưa, nhìn rất ấm áp.
- Chị gái ôm em từ phía sau, hai chị em ngồi úp thìa xem hoạt hình.
- Con gấu bông nhỏ được em ôm úp thìa khi ngủ cho đỡ sợ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên ghế sofa, cặp đôi ngồi úp thìa xem phim, trông bình yên như một bức ảnh gia đình.
- Đêm lạnh, họ nằm úp thìa trong chăn, hơi thở hòa vào nhau rất dịu.
- Trong chuyến đi xa, cô tựa lưng vào bạn, gần như tư thế úp thìa để chợp mắt trên xe.
3
Người trưởng thành
- Hai người nằm úp thìa, chăn kéo cao đến vai.
- Có những đêm chẳng cần nói gì, chỉ úp thìa là đủ để biết mình còn thuộc về nhau.
- Sau một ngày mệt, cô ngồi úp thìa với anh trên ban công, nghe thành phố lặng dần.
- Người xa lâu ngày gặp lại, ôm nhau từ phía sau, thân quen như tư thế úp thìa của một thời trẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Tư thế nằm, ngồi) ôm sát lưng nhau.
Từ đồng nghĩa:
nằm ôm ôm ấp
Từ trái nghĩa:
quay lưng rời nhau
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| úp thìa | khẩu ngữ, thân mật, thân tình; sắc thái nhẹ, ấm áp Ví dụ: Hai người nằm úp thìa, chăn kéo cao đến vai. |
| nằm ôm | trung tính, thân mật; mức độ bao quát hơn, vẫn khớp đa số ngữ cảnh Ví dụ: Tối nay mình chỉ muốn nằm ôm với nhau cho ấm. |
| ôm ấp | văn chương, dịu nhẹ, tình tứ; thường dùng trong ngữ cảnh thân mật Ví dụ: Hai người ôm ấp trên ghế sofa cả buổi tối. |
| quay lưng | trung tính; tư thế đối nghịch (không tiếp xúc ôm sát) Ví dụ: Giận nhau, họ quay lưng mỗi người một phía. |
| rời nhau | trung tính, miêu tả tách rời, không tiếp xúc Ví dụ: Đèn bật sáng, họ vội rời nhau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, mô tả tư thế nằm của các cặp đôi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật để miêu tả sự gần gũi, thân mật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi và ấm áp.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả sự gần gũi trong mối quan hệ tình cảm.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tư thế khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ úp thìa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, đại từ nhân xưng, ví dụ: "hai người úp thìa".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận