Tứ sắc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trò chơi bằng bài lá có một trăm mười hai quân, bốn màu xanh, vàng, đỏ, trắng khác nhau có bốn người chơi.
Ví dụ: Tối nay chúng tôi tụ tập chơi tứ sắc cho vui.
Nghĩa: Trò chơi bằng bài lá có một trăm mười hai quân, bốn màu xanh, vàng, đỏ, trắng khác nhau có bốn người chơi.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội dạy tôi xếp bộ bài tứ sắc gọn gàng trên bàn.
  • Ba nói tứ sắc là trò chơi dân gian dùng những lá bài nhiều màu.
  • Cả nhà ngồi nhìn ông bà chơi tứ sắc và kể chuyện ngày xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuối tuần, cậu tôi rủ mọi người chơi tứ sắc để cả nhà quây quần.
  • Nhìn những lá bài tứ sắc xanh, vàng, đỏ, trắng, mình thấy không khí Tết rộn ràng.
  • Bạn mình mê tứ sắc vì trò này vừa thư giãn vừa cần tính toán nhẹ.
3
Người trưởng thành
  • Tối nay chúng tôi tụ tập chơi tứ sắc cho vui.
  • Ở quán cà phê vỉa hè, ván tứ sắc mở ra như một nhịp thở chậm của buổi chiều muộn.
  • Bạn già nhắc luật tứ sắc rành rọt, còn tôi thì nhớ mùi giấy cũ của bộ bài.
  • Giữa tiếng cười, tứ sắc nối những câu chuyện đứt quãng của cả nhóm lại thành một mạch chung.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về trò chơi dân gian hoặc khi tổ chức các buổi chơi bài.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến văn hóa dân gian hoặc nghiên cứu về trò chơi truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả đời sống nông thôn hoặc văn hóa truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân thiện, gần gũi, thường gắn liền với văn hóa dân gian.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn viết không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các trò chơi dân gian hoặc trong các dịp tụ họp gia đình, bạn bè.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Thường được sử dụng trong các vùng miền có truyền thống chơi bài tứ sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các trò chơi bài khác như tiến lên, phỏm.
  • Khác biệt với các trò chơi bài hiện đại ở cách chơi và mục đích giải trí.
  • Để dùng tự nhiên, nên hiểu rõ luật chơi và bối cảnh văn hóa của trò chơi này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trò chơi tứ sắc", "bộ bài tứ sắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "một", "bộ"), tính từ (như "mới", "cũ") và động từ (như "chơi", "thích").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...