Trùng lặp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lặp lại một cách thừa, vô ích.
Ví dụ: Đừng trùng lặp ý khi gửi báo cáo.
Nghĩa: Lặp lại một cách thừa, vô ích.
1
Học sinh tiểu học
  • Con viết hai lần cùng một ý nên bài bị trùng lặp.
  • Cô dặn: đếm rồi khoanh một lần, đừng làm trùng lặp.
  • Trong tủ có hai cuốn sách y hệt; đó là trùng lặp khi mua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thuyết trình của mình bị trùng lặp ở phần mở đầu và kết luận, nghe khá nhàm.
  • Nhóm cần gộp ý chính để tránh trùng lặp nội dung trên poster.
  • Khi làm đề cương, mình xóa những dẫn chứng giống nhau để không trùng lặp.
3
Người trưởng thành
  • Đừng trùng lặp ý khi gửi báo cáo.
  • Trong cuộc họp, nhiều ý kiến vòng vo, trùng lặp khiến thời gian bị kéo dài vô ích.
  • Tôi rà lại dữ liệu, gỡ bớt cột giống hệt nhau để tránh trùng lặp và sai lệch thống kê.
  • Viết ngắn gọn không phải khô khan; đó là cách loại bỏ trùng lặp để câu chữ thở được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn chỉ ra sự lặp lại không cần thiết trong lời nói hoặc hành động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để phê phán hoặc chỉ ra sự lặp lại không cần thiết trong văn bản hoặc nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường tránh để giữ tính sáng tạo và độc đáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ ra lỗi hoặc sự không hiệu quả trong quy trình hoặc thiết kế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ ra sự không hiệu quả hoặc thiếu sáng tạo.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng thường thấy trong ngữ cảnh phê phán hoặc phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lặp lại không cần thiết và có thể gây lãng phí thời gian hoặc tài nguyên.
  • Tránh dùng khi sự lặp lại là cần thiết hoặc có mục đích rõ ràng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và hiệu quả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lặp lại" khi không phân biệt rõ sự thừa thãi.
  • Khác biệt với "lặp lại" ở chỗ "trùng lặp" nhấn mạnh vào sự vô ích.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt trong văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị trùng lặp", "đang trùng lặp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "quá") và danh từ chỉ sự việc (như "công việc", "nội dung").
lặp tái diễn tái lập lặp lại lặp đi lặp lại lặp lại nhiều lần lặp lại liên tục lặp lại thường xuyên lặp lại không ngừng lặp lại không biết chán
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...