Trời giáng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trời đánh, sét đánh; dùng để ví tác động mạnh mẽ, bất ngờ, làm đau đớn dữ dội.
Ví dụ: Tin dữ ập đến như cú trời giáng khiến anh lặng người.
Nghĩa: Trời đánh, sét đánh; dùng để ví tác động mạnh mẽ, bất ngờ, làm đau đớn dữ dội.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây gạo đầu làng bị trời giáng, gãy ngang thân.
  • Tiếng nổ vang trời, ai cũng biết vừa có sét trời giáng xuống cánh đồng.
  • Con thuyền chao đảo vì sét trời giáng trúng mặt nước gần bờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trận mưa chiều qua bỗng lóe sáng, một tia sét trời giáng làm cả xóm tắt điện.
  • Nó nói câu ấy như cú trời giáng, làm mình choáng váng không kịp nghĩ gì.
  • Quả bóng bay bị trời giáng ngay cạnh, nổ chát chúa giữa sân trường.
3
Người trưởng thành
  • Tin dữ ập đến như cú trời giáng khiến anh lặng người.
  • Trong khoảnh khắc tia lửa xé mây, tiếng sét trời giáng dội vào ngực, đánh thức bao nỗi sợ cổ xưa.
  • Lời thú nhận ấy là nhát búa trời giáng, làm sụp đổ cái tin tưởng anh xây nhiều năm.
  • Giữa ngã rẽ cuộc đời, đôi khi một biến cố trời giáng buộc ta phải lớn lên trong một đêm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trời đánh, sét đánh; dùng để ví tác động mạnh mẽ, bất ngờ, làm đau đớn dữ dội.
Từ đồng nghĩa:
trời đánh sét đánh
Từ trái nghĩa:
ban phước phù hộ
Từ Cách sử dụng
trời giáng Diễn tả sự việc xảy ra đột ngột, không lường trước, với sức công phá lớn, gây hậu quả nghiêm trọng hoặc đau đớn tột cùng, mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính hình tượng. Ví dụ: Tin dữ ập đến như cú trời giáng khiến anh lặng người.
trời đánh Mạnh, tiêu cực, hình tượng, khẩu ngữ, thường dùng để chỉ sự trừng phạt hoặc tai họa bất ngờ. Ví dụ: Cơn giận của anh ta như trời đánh.
sét đánh Mạnh, tiêu cực, hình tượng, khẩu ngữ, nhấn mạnh sự đột ngột và sức công phá lớn. Ví dụ: Tin dữ đến như sét đánh ngang tai.
ban phước Trang trọng, tích cực, mang tính tôn giáo/tín ngưỡng, chỉ sự ban tặng điều tốt lành từ đấng tối cao. Ví dụ: Cầu mong trời ban phước lành cho gia đình.
phù hộ Trang trọng, tích cực, mang tính tôn giáo/tín ngưỡng, chỉ sự che chở, giúp đỡ từ đấng tối cao. Ví dụ: Ông bà phù hộ cho con cháu làm ăn phát đạt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự việc bất ngờ, gây sốc hoặc đau đớn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả mạnh mẽ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ấn tượng, mạnh mẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bất ngờ, mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc tác động mạnh mẽ của một sự việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các tình huống tiêu cực hoặc không mong muốn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bất ngờ khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các câu chuyện hoặc miêu tả sinh động.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị trời giáng", "được trời giáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "bị trời giáng một cú".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...