Tôm rảo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tôm nhỏ, cùng họ với tôm he, sống ở vùng nước lợ ven biển, thân hẹp và dài
Ví dụ:
Chợ sớm có mẻ tôm rảo vừa kéo từ đầm lên.
Nghĩa: Tôm nhỏ, cùng họ với tôm he, sống ở vùng nước lợ ven biển, thân hẹp và dài
1
Học sinh tiểu học
- Sáng sớm, chú mang rổ ra đầm bắt tôm rảo.
- Bà nấu cháo tôm rảo cho tôi, thơm ngọt.
- Con xem kìa, tôm rảo thân dài bơi rất nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiều triều lên, tôm rảo lách mình vào những lạch nước ven rừng đước.
- Mẹ nói tôm rảo thịt chắc, rim mặn ăn với cơm rất đưa vị.
- Ở cửa sông nước lợ, ngư dân dùng lưới dày để khơi tôm rảo.
3
Người trưởng thành
- Chợ sớm có mẻ tôm rảo vừa kéo từ đầm lên.
- Con tôm rảo bé nhỏ mà chắc thịt, gói cả mùi gió mặn trong thân hẹp dài của nó.
- Qua mùa gió chướng, tôm rảo trồi nhiều, quán xá ven biển lại rộn ràng.
- Nhìn lưng tôm rảo ánh bạc dưới nắng, tôi nhớ bờ bãi lầy êm và tiếng nước rì rào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loại hải sản trong bữa ăn hoặc khi đi chợ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về sinh thái hoặc kinh tế biển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về ngư nghiệp hoặc nghiên cứu sinh học biển.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ loại tôm trong các ngữ cảnh liên quan đến ẩm thực hoặc nghiên cứu.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến hải sản hoặc sinh học biển.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại tôm khác như tôm he, cần chú ý khi sử dụng.
- Người học cần phân biệt rõ đặc điểm sinh học để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tôm rảo tươi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tươi, ngon), động từ (bắt, nấu), và lượng từ (một con, nhiều con).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận