Tóc thề

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tóc của thiếu nữ mới chấm ngang vai.
Ví dụ: Cô gái có mái tóc thề vừa chấm vai, trông rất thanh.
Nghĩa: Tóc của thiếu nữ mới chấm ngang vai.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị em để tóc thề, mái tóc chạm nhẹ ngang vai.
  • Trên sân trường, bạn Lan có tóc thề mượt và đen.
  • Cô múa dân ca có mái tóc thề lay nhẹ theo bước chân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn lớp bên cắt tóc thề, nhìn gọn gàng mà vẫn dịu.
  • Trong bức tranh, thiếu nữ tóc thề đứng bên bờ sông, áo trắng bay.
  • Bạn ấy để tóc thề nên chỉ cần buộc nửa là đã đủ gọn khi chơi thể thao.
3
Người trưởng thành
  • Cô gái có mái tóc thề vừa chấm vai, trông rất thanh.
  • Tóc thề ôm lấy bờ vai, khiến dáng người thêm phần dịu dàng.
  • Anh chợt nhận ra mái tóc thề năm cũ, và cả mùa hạ đi qua cùng nó.
  • Giữa phố ồn, bóng thiếu nữ tóc thề lướt qua như một làn gió mát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tóc của thiếu nữ mới chấm ngang vai.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tóc dài tóc ngắn
Từ Cách sử dụng
tóc thề trung tính, sắc thái thơ/văn chương nhẹ; gợi vẻ dịu dàng, nữ tính; dùng trong miêu tả Ví dụ: Cô gái có mái tóc thề vừa chấm vai, trông rất thanh.
tóc dài trung tính, miêu tả đối lập về độ dài (dài hơn ngang vai) Ví dụ: Ngày trước cô để tóc dài chấm lưng.
tóc ngắn trung tính, miêu tả đối lập về độ dài (ngắn hơn ngang vai) Ví dụ: Cô cắt tóc ngắn cho mát hè.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả kiểu tóc của các cô gái trẻ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo hình ảnh lãng mạn, dịu dàng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi cảm giác nhẹ nhàng, nữ tính và truyền thống.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Thích hợp khi miêu tả vẻ đẹp dịu dàng của thiếu nữ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ kiểu tóc cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các kiểu tóc khác nếu không miêu tả rõ ràng.
  • Khác biệt với "tóc ngắn" ở chỗ nhấn mạnh đến độ dài và phong cách truyền thống.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác về ngoại hình hoặc phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mái tóc thề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dài, mượt), động từ (cắt, chải), và lượng từ (một, vài).
tóc mái tóc dài tóc ngắn tóc xoăn tóc thẳng tóc búi tóc tết tóc tém tóc bạc
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...