Toán trưởng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đứng đầu, chỉ huy một toán.
Ví dụ:
Toán trưởng chịu trách nhiệm trước tập thể.
Nghĩa: Người đứng đầu, chỉ huy một toán.
1
Học sinh tiểu học
- Toán trưởng ra hiệu cho cả nhóm xếp hàng.
- Cô khen toán trưởng biết phân việc cho các bạn.
- Khi có việc khó, cả nhóm nhìn về phía toán trưởng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Toán trưởng phân công nhiệm vụ rõ ràng nên nhóm làm nhanh hơn.
- Khi xảy ra trục trặc, toán trưởng bình tĩnh điều chỉnh kế hoạch.
- Cả đội tin tưởng vì toán trưởng luôn lắng nghe ý kiến từng người.
3
Người trưởng thành
- Toán trưởng chịu trách nhiệm trước tập thể.
- Trong chuyến khảo sát, toán trưởng là người chốt quyết định cuối cùng.
- Anh ấy làm toán trưởng lâu năm nên nói một câu, cả đội hiểu ý ngay.
- Không cần quát tháo, toán trưởng chỉ cần liếc mắt là đội hình đã đâu vào đấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đứng đầu, chỉ huy một toán.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
toán viên thành viên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toán trưởng | trung tính, hành chính-nghiệp vụ; phạm vi tổ đội nhỏ; không sắc thái tôn ti mạnh Ví dụ: Toán trưởng chịu trách nhiệm trước tập thể. |
| đội trưởng | trung tính, phổ thông; quy mô nhóm tương đương Ví dụ: Đội trưởng sẽ cùng toán trưởng phân công nhiệm vụ. |
| nhóm trưởng | trung tính, khẩu ngữ–công sở; gần nghĩa lãnh đạo nhóm nhỏ Ví dụ: Nhóm trưởng phối hợp với toán trưởng để chia ca. |
| tổ trưởng | trung tính, hành chính–lao động; quy mô tổ nhỏ tương đương Ví dụ: Tổ trưởng báo cáo tình hình cho toán trưởng. |
| toán viên | trung tính; thành viên bậc dưới trong cùng đơn vị Ví dụ: Toán viên chờ toán trưởng chỉ đạo. |
| thành viên | trung tính, rộng nhưng đối lập vai trò lãnh đạo Ví dụ: Thành viên phải tuân theo lệnh của toán trưởng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo, tài liệu liên quan đến tổ chức, quản lý nhóm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành liên quan đến quân sự, công an, hoặc các tổ chức có cấu trúc nhóm rõ ràng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu hành chính hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò lãnh đạo trong một nhóm hoặc tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh vai trò lãnh đạo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức vụ lãnh đạo khác như "trưởng nhóm" hoặc "đội trưởng".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "toán" và "trưởng".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "toán trưởng đội cứu hộ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ chỉ phẩm chất (giỏi, xuất sắc) hoặc động từ chỉ hành động (là, được bổ nhiệm).






Danh sách bình luận