Tipô

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
In typo.
Ví dụ: Email có một tipô ở ngày tháng, tôi đã gửi bản đính chính.
Nghĩa: In typo.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài báo có một tipô ở tiêu đề nên cô đã sửa lại.
  • Con gõ nhanh quá nên bị tipô mất một chữ.
  • Tờ rơi có tipô nên bạn in lại tờ mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin nhắn của mình có tipô nên cậu hiểu lầm ý.
  • Bìa kỷ yếu bị một tipô nhỏ, cả lớp phải chỉnh file rồi in lại.
  • Viết bài trên mạng mà mắc tipô ở tên người khác thì rất ngại.
3
Người trưởng thành
  • Email có một tipô ở ngày tháng, tôi đã gửi bản đính chính.
  • Một tipô đôi khi làm lạc hướng cả thông điệp, như hạt sạn nằm giữa trang giấy.
  • Khi deadline dí sát, tipô len vào bản thảo dễ như gió lùa qua khe cửa.
  • Trong tranh luận, một cái tipô có thể bị thổi phồng thành lỗi chuyên môn, nên tốt nhất là soát kỹ trước khi đăng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ lỗi đánh máy hoặc lỗi in ấn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành in ấn và xuất bản.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ ra lỗi in ấn hoặc đánh máy trong văn bản.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến in ấn hoặc xuất bản.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng từ "lỗi đánh máy" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các lỗi khác như lỗi chính tả.
  • Khác biệt với "lỗi chính tả" ở chỗ "tipô" chỉ lỗi do máy móc hoặc kỹ thuật.
  • Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ ngữ cảnh liên quan đến in ấn hoặc xuất bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tipô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, ba...) hoặc tính từ chỉ đặc điểm (lớn, nhỏ...).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...