Tinh vệ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chim nhỏ trong một truyền thuyết thần thoại Trung Quốc, dùng để tượng trưng cho nỗi uất ức sâu sắc.
Ví dụ:
Tinh Vệ là biểu tượng của nỗi uất ức bền bỉ.
Nghĩa: Chim nhỏ trong một truyền thuyết thần thoại Trung Quốc, dùng để tượng trưng cho nỗi uất ức sâu sắc.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo kể chuyện chim Tinh Vệ tha đá lấp biển.
- Bức tranh có vẽ con Tinh Vệ đang ngậm hòn sỏi.
- Nghe tên Tinh Vệ, em nhớ đến chú chim rất kiên trì.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài văn, Tinh Vệ là hình ảnh của sự uất ức không nguôi.
- Nhân vật ví nỗi buồn của mình như cánh Tinh Vệ bay mãi không mỏi.
- Thầy nhắc: nhắc đến Tinh Vệ là nhắc đến truyền thuyết chống chọi với biển cả.
3
Người trưởng thành
- Tinh Vệ là biểu tượng của nỗi uất ức bền bỉ.
- Có lúc lòng tôi lặng đi, như Tinh Vệ ôm hòn đá, không nói mà quyết làm.
- Trong những trang ký ức, Tinh Vệ hiện lên như một lời than dài, dai dẳng qua năm tháng.
- Nhắc Tinh Vệ là nhắc một ý chí găm chặt vào tim, từ uất ức mà hóa thành hành động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, thần thoại hoặc khi cần biểu đạt một nỗi uất ức sâu sắc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, truyện ngắn, hoặc các tác phẩm nghệ thuật có yếu tố thần thoại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là nỗi uất ức hoặc quyết tâm.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh một nỗi uất ức hoặc quyết tâm không lay chuyển.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường được sử dụng trong các tác phẩm có yếu tố thần thoại hoặc văn hóa Trung Quốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh thần thoại.
- Khác biệt với từ "phẫn nộ" ở chỗ "tinh vệ" mang tính biểu tượng và văn hóa sâu sắc hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ truyền thuyết về chim Tinh Vệ và ý nghĩa biểu tượng của nó.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con chim tinh vệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhỏ", "thần thoại") và động từ (như "là", "tượng trưng").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận