Tiền mãn kinh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giai đoạn sắp mãn kinh, thường có những biểu hiện rối loạn kinh nguyệt, rối loạn tâm sinh lí, sức khoẻ.
Ví dụ:
Chị đang ở tiền mãn kinh nên hay bốc hỏa và khó ngủ.
Nghĩa: Giai đoạn sắp mãn kinh, thường có những biểu hiện rối loạn kinh nguyệt, rối loạn tâm sinh lí, sức khoẻ.
1
Học sinh tiểu học
- Má nói mình đang ở giai đoạn tiền mãn kinh nên đôi khi dễ cáu.
- Mẹ thỉnh thoảng mất ngủ vì tiền mãn kinh.
- Cô bảo tiền mãn kinh làm cơ thể thay đổi giống như trời sắp chuyển mùa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong tiền mãn kinh, chu kì của mẹ em không còn đều như trước.
- Tiền mãn kinh có thể khiến tâm trạng lên xuống thất thường, như chiếc đồng hồ lúc nhanh lúc chậm.
- Thầy y tế nói tiền mãn kinh không phải bệnh, chỉ là một giai đoạn cơ thể chuyển tiếp.
3
Người trưởng thành
- Chị đang ở tiền mãn kinh nên hay bốc hỏa và khó ngủ.
- Tiền mãn kinh đến âm thầm, báo hiệu bằng những chu kì lạc nhịp và cơn nóng bừng bất chợt.
- Trong tiền mãn kinh, tôi học cách lắng nghe cơ thể: giảm cà phê, tập thở sâu và ngủ sớm hơn.
- Những cuộc trò chuyện với bác sĩ giúp tôi hiểu tiền mãn kinh là một chặng chuyển mình, không phải điều đáng sợ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe phụ nữ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về y tế, sức khỏe và tâm lý học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa và nghiên cứu về sức khỏe phụ nữ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về sức khỏe phụ nữ, đặc biệt là trong bối cảnh y tế.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe hoặc sinh lý.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mãn kinh"; cần phân biệt rõ ràng.
- Không nên dùng từ này để chỉ các giai đoạn khác của chu kỳ kinh nguyệt.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giai đoạn tiền mãn kinh", "triệu chứng tiền mãn kinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "khó chịu"), động từ (như "bắt đầu"), và các danh từ khác (như "giai đoạn").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận