Thuyền chài
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ít dùng). Thuyền nhỏ để đánh cá bằng chài lưới.
2.
danh từ
Người làm nghề đánh cá bằng chài lưới (nói khái quát).
Ví dụ:
Thuyền chài sống theo nhịp thủy triều và mùa gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Thuyền nhỏ để đánh cá bằng chài lưới.
Nghĩa 2: Người làm nghề đánh cá bằng chài lưới (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuyền chài | trung tính; khái quát nghề nghiệp; dân gian/địa phương Ví dụ: Thuyền chài sống theo nhịp thủy triều và mùa gió. |
| ngư dân | trang trọng/trung tính; dùng phổ biến, bao quát nghề đánh bắt Ví dụ: Nhiều ngư dân ra khơi từ rạng sáng. |
| dân chài | khẩu ngữ/dân gian; chỉ người làm nghề chài lưới Ví dụ: Làng ven biển toàn dân chài chất phác. |
| ngư phủ | Hán Việt, trang trọng/cổ; văn chương hoặc báo chí Ví dụ: Ngư phủ bám biển suốt mùa gió chướng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về ngư nghiệp hoặc văn hóa địa phương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh về cuộc sống ngư dân.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến ngư nghiệp và kỹ thuật đánh bắt cá.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, mô tả cụ thể về nghề nghiệp hoặc phương tiện.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả cụ thể về phương tiện hoặc người làm nghề đánh cá bằng chài lưới.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ngư nghiệp.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại thuyền khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "thuyền đánh cá" ở chỗ nhấn mạnh vào phương pháp chài lưới.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc thuyền chài", "thuyền chài lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, nhiều), tính từ (lớn, nhỏ), và động từ (có, là, dùng).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận