Thuỷ sư đô đốc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cấp quân hàm cao nhất trong hải quân ở một số nước.
Ví dụ:
Ông ta giữ quân hàm thuỷ sư đô đốc trong hải quân quốc gia.
Nghĩa: Cấp quân hàm cao nhất trong hải quân ở một số nước.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ấy được phong làm thuỷ sư đô đốc, chỉ huy hải quân.
- Thuỷ sư đô đốc là người đứng đầu lực lượng tàu chiến.
- Bức tranh vẽ một thuỷ sư đô đốc đang nhìn biển xa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sách sử, thuỷ sư đô đốc là cấp bậc tối cao của hải quân, ra lệnh cho toàn hạm đội.
- Lễ duyệt binh trên biển do một thuỷ sư đô đốc chủ trì, cờ hiệu phần phật trên boong tàu.
- Cậu ấy ước mơ ngày nào đó sẽ trở thành thuỷ sư đô đốc, dẫn dắt tàu vượt qua bão tố.
3
Người trưởng thành
- Ông ta giữ quân hàm thuỷ sư đô đốc trong hải quân quốc gia.
- Chức vị thuỷ sư đô đốc không chỉ là quyền lực mà còn là gánh nặng trách nhiệm trước biển trời.
- Trong những quyết định lúc nửa đêm, một thuỷ sư đô đốc phải cân đo giữa chiến lược và sinh mạng của thủy thủ.
- Danh xưng thuỷ sư đô đốc vang lên như một lời hứa về kỷ luật, tầm nhìn và sự bình tĩnh giữa sóng gió.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân sự hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc tiểu thuyết về chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự và hải quân.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và uy quyền.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
- Không mang sắc thái cảm xúc cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi đề cập đến cấp bậc cao nhất trong hải quân.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự.
- Không có biến thể phổ biến trong tiếng Việt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cấp bậc khác trong quân đội.
- Khác biệt với "đô đốc" ở chỗ nhấn mạnh vai trò trong hải quân.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thuỷ sư đô đốc tài ba".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (tài ba, nổi tiếng) hoặc động từ (được bổ nhiệm, chỉ huy).






Danh sách bình luận