Thuốc rê

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thuốc lá sợi sản xuất theo lối thủ công, khi hút vấn thành điếu.
Ví dụ: Anh bảo đã bỏ thuốc rê được mấy tháng nay.
Nghĩa: Thuốc lá sợi sản xuất theo lối thủ công, khi hút vấn thành điếu.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội ngồi trước hiên, chậm rãi vấn một điếu thuốc rê.
  • Chú Sáu rút túi vải, lấy thuốc rê ra vo tròn rồi hút.
  • Ba bảo thuốc rê có mùi hăng, không tốt cho sức khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông lão bán vé số vừa đi vừa vấn thuốc rê, khói quyện theo gió chiều.
  • Trong tiểu luận về văn hóa Nam Bộ, Lan nhắc đến thói quen hút thuốc rê của người xưa.
  • Chú tôi bỏ thuốc rê đã lâu, bảo mùi sợi thuốc cứ ám vào áo quần rất khó chịu.
3
Người trưởng thành
  • Anh bảo đã bỏ thuốc rê được mấy tháng nay.
  • Quán cà phê vỉa hè chiều mưa, ông chủ ngồi se từng điếu thuốc rê, khói lẫn mùi đất ẩm.
  • Trong ký ức tuổi nhỏ, tiếng tách bật lửa và mùi thuốc rê của cha cứ bám theo những mùa gặt.
  • Thói quen thuốc rê rẻ mà nặng, bỏ thì nhẹ người, giữ thì nặng lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuốc lá sợi sản xuất theo lối thủ công, khi hút vấn thành điếu.
Từ đồng nghĩa:
thuốc vấn
Từ Cách sử dụng
thuốc rê trung tính, khẩu ngữ–đời thường; sắc thái dân dã, không trang trọng Ví dụ: Anh bảo đã bỏ thuốc rê được mấy tháng nay.
thuốc vấn trung tính, phổ biến miền Nam; đồng nghĩa trực tiếp trong khẩu ngữ Ví dụ: Ông chú chỉ hút thuốc vấn, không mua thuốc điếu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về thói quen hút thuốc hoặc khi mua bán thuốc lá thủ công.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về văn hóa hoặc lịch sử hút thuốc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo bối cảnh hoặc miêu tả nhân vật có thói quen hút thuốc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bình dân, gần gũi, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ và đôi khi xuất hiện trong văn chương để tạo không khí đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các loại thuốc lá thủ công hoặc trong bối cảnh văn hóa truyền thống.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
  • Thường được sử dụng trong các vùng nông thôn hoặc trong các cộng đồng có thói quen hút thuốc lá thủ công.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại thuốc lá khác, cần chú ý đến đặc điểm thủ công của thuốc rê.
  • Khác biệt với "thuốc lá điếu" ở cách sản xuất và sử dụng.
  • Để dùng tự nhiên, nên hiểu rõ bối cảnh văn hóa và thói quen của người sử dụng thuốc rê.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một gói thuốc rê", "thuốc rê này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (tốt, xấu), và động từ (mua, hút).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...