Thuốc mê
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thuốc dùng để gây mê.
Ví dụ:
Ca phẫu thuật này cần thuốc mê toàn thân.
Nghĩa: Thuốc dùng để gây mê.
1
Học sinh tiểu học
- Trước khi mổ, bác sĩ cho bệnh nhân uống thuốc mê để không thấy đau.
- Con búp bê trong truyện bị kẻ xấu cho ngửi thuốc mê rồi ngủ li bì.
- Bạn gấu bông đóng vai bác sĩ, giả vờ đưa thuốc mê cho thú nhồi bông trước khi “phẫu thuật” vá rách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi vào phòng mổ, bệnh nhân được tiêm thuốc mê để chìm vào giấc ngủ sâu, không cảm nhận cảm giác đau.
- Trong phim, tên trộm dùng thuốc mê để làm bảo vệ bất tỉnh, đó là hành vi phạm pháp.
- Bài học hôm nay nhắc chúng mình rằng thuốc mê chỉ được dùng bởi bác sĩ, vì liều lượng và cách dùng rất nghiêm ngặt.
3
Người trưởng thành
- Ca phẫu thuật này cần thuốc mê toàn thân.
- Người gây mê theo dõi sát sinh hiệu sau khi thuốc mê được đưa vào.
- Không ai được tự ý sử dụng thuốc mê ngoài cơ sở y tế, vì rủi ro hô hấp và tim mạch rất lớn.
- Trong hồ sơ bệnh án, bác sĩ ghi rõ loại thuốc mê, liều dùng và phản ứng của bệnh nhân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuốc dùng để gây mê.
Từ đồng nghĩa:
mê dược
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuốc mê | trung tính, chuyên môn y khoa, phổ thông Ví dụ: Ca phẫu thuật này cần thuốc mê toàn thân. |
| mê dược | văn chương/ít dùng, sắc thái cổ điển; vẫn chỉ cùng chất/nhóm dược chất Ví dụ: Kẻ gian đã bỏ mê dược vào đồ uống. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ được nhắc đến trong các tình huống liên quan đến y tế hoặc sức khỏe.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo nghiên cứu hoặc bài viết về y tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo bối cảnh hoặc tình huống trong truyện, tiểu thuyết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là trong phẫu thuật và gây mê.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành, thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các phương pháp gây mê trong y học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế để tránh hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại thuốc khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "thuốc an thần" ở chỗ thuốc mê gây mất ý thức hoàn toàn.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "thuốc" và "mê".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một liều thuốc mê".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các lượng từ (một, vài), tính từ (mạnh, nhẹ), và động từ (dùng, tiêm).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





