Thức ăn tinh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thức ăn cho vật nuôi, có giá trị dinh dưỡng cao.
Ví dụ: Trại bò sữa dùng thức ăn tinh để bảo đảm năng suất ổn định.
Nghĩa: Thức ăn cho vật nuôi, có giá trị dinh dưỡng cao.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, cô cho bò ăn thêm thức ăn tinh để bò khỏe.
  • Chú cho lợn ăn thức ăn tinh trộn với cám, chúng ăn rất ngon.
  • Mẹ bảo trộn thức ăn tinh vào máng cho gà để chúng lớn nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nông dân bổ sung thức ăn tinh để đàn bò vắt sữa đều hơn.
  • Ở trại nuôi, khẩu phần có thức ăn tinh giúp heo tăng trọng ổn định.
  • Khi trời rét, người ta tăng khẩu phần thức ăn tinh để vật nuôi giữ sức.
3
Người trưởng thành
  • Trại bò sữa dùng thức ăn tinh để bảo đảm năng suất ổn định.
  • Thức ăn thô tạo nền, còn thức ăn tinh như hạt ngũ cốc và khô dầu là “động cơ” cung cấp năng lượng.
  • Nếu không cân đối thức ăn tinh với chất xơ, vật nuôi dễ rối loạn tiêu hóa.
  • Khi giá ngô tăng, công thức thức ăn tinh phải điều chỉnh để giữ chi phí hợp lý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu về nông nghiệp và chăn nuôi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành chăn nuôi và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về chế độ dinh dưỡng cho vật nuôi trong các tài liệu chuyên ngành.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
  • Thường đi kèm với các thông tin chi tiết về thành phần dinh dưỡng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thức ăn thô"; cần phân biệt rõ ràng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "thức ăn tinh bổ dưỡng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng) hoặc động từ (cung cấp, sử dụng).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...