Thông bạch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thông báo trong nội bộ giới tu hành đạo Phật.
Ví dụ:
Nhà chùa phát đi thông bạch về việc tu sửa chính điện.
Nghĩa: Thông báo trong nội bộ giới tu hành đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
- Chùa dán thông bạch ở cổng để báo cho các sư cô biết lịch tụng kinh.
- Thầy trụ trì đọc thông bạch về ngày rằm trước đại chúng trong chùa.
- Con thấy bảng thông bạch ghi giờ mở cửa điện thờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thông bạch mới nêu rõ việc chùa tạm ngưng tiếp khách để nhập hạ.
- Nghe thông bạch của thầy trụ trì, Phật tử hiểu vì sao lễ được chuyển sang hôm khác.
- Ban hộ tự phát hành thông bạch để thống nhất cách tổ chức khoá tu cuối tuần.
3
Người trưởng thành
- Nhà chùa phát đi thông bạch về việc tu sửa chính điện.
- Trong thông bạch, thầy nhấn mạnh đây là quyết định nội bộ, mong đại chúng đồng thuận.
- Thông bạch được gửi vòng quanh các tự viện, như sợi chỉ nối những nếp áo nâu trong cùng một nhà.
- Đọc thông bạch, tôi cảm nhận rõ tinh thần kỷ cương nhưng vẫn thấm đượm lòng từ bi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thông báo trong nội bộ giới tu hành đạo Phật.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thông bạch | trang trọng, chuyên biệt Phật giáo, phạm vi hẹp, trung tính Ví dụ: Nhà chùa phát đi thông bạch về việc tu sửa chính điện. |
| thông cáo | trang trọng, hành chính đời thường; mức khái quát rộng hơn, gần nghĩa về “thông báo” nhưng khác phạm vi tôn giáo—chỉ dùng khi chuyển ngữ văn bản Ví dụ: Giáo hội ban hành thông cáo về kỳ an cư. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản nội bộ của tổ chức Phật giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu, thông báo của giới tu hành Phật giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính, phù hợp với ngữ cảnh tôn giáo.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các văn bản tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thông báo trong nội bộ tổ chức Phật giáo.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo.
- Thường đi kèm với các từ ngữ tôn giáo khác để tạo sự trang nghiêm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ "thông báo" hoặc "thông cáo" trong ngữ cảnh không tôn giáo.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thông bạch quan trọng", "thông bạch mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quan trọng, mới), động từ (phát hành, nhận được) và lượng từ (một, nhiều).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận