Thầy cò

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người chuyên nghề viết thuê đơn từ, lo việc kiện tụng cho người khác trong xã hội cũ.
Ví dụ: Ngày trước, thầy cò chuyên viết đơn và lo việc kiện tụng cho người khác.
Nghĩa: Người chuyên nghề viết thuê đơn từ, lo việc kiện tụng cho người khác trong xã hội cũ.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày xưa, ai không biết viết đơn thì tìm thầy cò nhờ giúp.
  • Ông nội kể ở làng có một thầy cò ngồi viết thuê ngoài đình.
  • Người ta mang giấy bút đến nhờ thầy cò viết đơn kiện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong chuyện cũ, thầy cò sống bằng việc viết đơn kiện cho dân làng.
  • Người ít chữ phải nhờ thầy cò soạn đơn, rồi mới dám ra công đường.
  • Thầy giáo bảo, ngày trước thầy cò giống như người viết hồ sơ thuê cho mọi người.
3
Người trưởng thành
  • Ngày trước, thầy cò chuyên viết đơn và lo việc kiện tụng cho người khác.
  • Ở bến chợ, chiếc bàn gỗ nhỏ của thầy cò là nơi nhiều phận đời ghé lại tìm chữ cứu mình.
  • Không biết chữ, người ta đặt trọn hy vọng vào nét bút của thầy cò trước khi bước vào cửa quan.
  • Những câu chữ thầy cò gõ xuống giấy vừa là kế sinh nhai, vừa là chiếc cầu mong manh nối số phận với công lý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người chuyên nghề viết thuê đơn từ, lo việc kiện tụng cho người khác trong xã hội cũ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thầy cò Cũ, khẩu ngữ–bình dân; sắc thái hơi mỉa/không trang trọng Ví dụ: Ngày trước, thầy cò chuyên viết đơn và lo việc kiện tụng cho người khác.
thầy kiện Cũ, bình dân; trung tính–hơi mỉa, mức độ tương đương Ví dụ: Ông ấy trước làm thầy kiện ở tổng Đông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về xã hội cũ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả xã hội xưa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện một nghề nghiệp cụ thể trong xã hội cũ, không còn phổ biến ngày nay.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về lịch sử hoặc miêu tả xã hội cũ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại vì nghề này không còn tồn tại.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghề nghiệp hiện đại như luật sư, công chứng viên.
  • Không nên dùng để chỉ các nghề nghiệp hiện tại liên quan đến pháp lý.
  • Chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thầy cò giỏi", "thầy cò làng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, nổi tiếng), động từ (làm, viết), và các danh từ khác (làng, xã).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...