Thất phu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Người đàn ông thường dân tầm thường (hàm ý coi khinh, theo quan niệm cũ).
Ví dụ:
Ngày xưa, “thất phu” là lời khinh miệt dành cho người đàn ông thường dân.
Nghĩa: (cũ). Người đàn ông thường dân tầm thường (hàm ý coi khinh, theo quan niệm cũ).
1
Học sinh tiểu học
- Ông quan coi người kia là thất phu nên không thèm nghe.
- Trong truyện xưa, kẻ bị gọi là thất phu thường bị khinh rẻ.
- Nghe lời xúc phạm “đồ thất phu”, cậu bé thấy buồn thay cho người ấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bối cảnh phong kiến, một kẻ bị mắng là thất phu không có tiếng nói trước triều đình.
- Nhân vật khoác áo rách bị lũ lính gọi là thất phu, chỉ vì xuất thân thấp kém.
- Chỉ một câu “đồ thất phu” đã bộc lộ thái độ miệt thị của kẻ có quyền.
3
Người trưởng thành
- Ngày xưa, “thất phu” là lời khinh miệt dành cho người đàn ông thường dân.
- Ông lắc đầu: gọi ai là thất phu chỉ phơi bày sự ngạo mạn của kẻ nói.
- Trong sử ký, danh tướng từng bị xem như thất phu trước khi lập công danh.
- Ta đọc câu mắng đó và thấy mùi bụi đường: một phận người bị dồn xuống hạng thất phu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc khi trích dẫn tài liệu lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ xưa hoặc thể hiện quan điểm xã hội thời trước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ coi thường, khinh miệt.
- Phong cách cổ điển, thường xuất hiện trong văn học hoặc tài liệu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tầm thường theo quan niệm cũ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại vì có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
- Thường chỉ dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "thường dân" ở chỗ mang hàm ý khinh miệt.
- Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thất phu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, những) hoặc tính từ chỉ phẩm chất (tầm thường, hèn kém).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận