Thắt nút
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bắt đầu hoặc làm cho bắt đầu hình thành xung đột có kịch tính.
Ví dụ:
Câu chuyện thắt nút khi lời hứa bị phá vỡ.
Nghĩa: Bắt đầu hoặc làm cho bắt đầu hình thành xung đột có kịch tính.
1
Học sinh tiểu học
- Câu chuyện thắt nút khi hai bạn cùng tranh một món đồ chơi.
- Bộ phim thắt nút lúc cô bé phát hiện con mèo bị lạc.
- Trò chơi thắt nút khi đội bạn bất ngờ đổi luật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mạch truyện thắt nút từ khi nhân vật chính lỡ nói dối bạn thân.
- Vở kịch thắt nút lúc bí mật gia đình bị hé lộ ngay giữa bữa tối.
- Chuyện kể thắt nút khi bức thư nặc danh đổi hướng mọi nghi ngờ.
3
Người trưởng thành
- Câu chuyện thắt nút khi lời hứa bị phá vỡ.
- Mối quan hệ thắt nút từ khoảnh khắc họ chọn im lặng thay vì đối thoại.
- Bài phóng sự thắt nút ngay ở đoạn nhân chứng rút lại lời khai, kéo người đọc vào vùng xoáy hoài nghi.
- Trong tiểu thuyết, tác giả khéo thắt nút bằng một cuộc gặp “tình cờ” khiến mọi đường dây căng như sợi dây đàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bắt đầu hoặc làm cho bắt đầu hình thành xung đột có kịch tính.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tháo nút
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thắt nút | trung tính, văn chương/kịch, sắc thái kỹ thuật trong lý luận kịch, mức độ vừa Ví dụ: Câu chuyện thắt nút khi lời hứa bị phá vỡ. |
| tháo nút | văn chương/kịch, đối ứng hệ thuật ngữ; mức độ trung tính Ví dụ: Cao trào qua đi, tác giả bắt đầu tháo nút câu chuyện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong phân tích văn học hoặc nghệ thuật để mô tả sự phát triển của cốt truyện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để chỉ giai đoạn quan trọng trong cốt truyện khi xung đột bắt đầu hình thành.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và chuyên môn khi dùng trong phân tích văn học.
- Thích hợp cho văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh nghệ thuật và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi phân tích hoặc mô tả cốt truyện trong văn học và nghệ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động thắt nút vật lý.
- Khác biệt với "cao trào" ở chỗ "thắt nút" chỉ giai đoạn bắt đầu xung đột, không phải đỉnh điểm.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thắt nút câu chuyện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (câu chuyện, tình huống), trạng từ (nhanh chóng, chặt chẽ).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận