Thánh mẫu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tên những người mê tín gọi tôn một số nữ thần.
Ví dụ:
Họ tin thánh mẫu ngự ở ngôi miếu cạnh bờ sông.
2.
danh từ
(viết hoa). Tên những người theo đạo Thiên Chúa gọi Đức Bà Maria.
Ví dụ:
Người Công giáo tôn kính Thánh Mẫu Maria.
Nghĩa 1: Tên những người mê tín gọi tôn một số nữ thần.
1
Học sinh tiểu học
- Bà cụ kể chuyện làng thờ một thánh mẫu ở miếu đầu sông.
- Dân chài ra biển thường khấn thánh mẫu phù hộ chuyến đi bình an.
- Trong lễ hội, họ rước kiệu thánh mẫu quanh đình làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người trong làng tin thánh mẫu che chở nên ai cũng dâng hương thành kính.
- Ông thầy cúng kể rằng thánh mẫu đã hiển linh khi bão sắp kéo vào bờ.
- Tiếng trống vang lên, đoàn rước thánh mẫu nối dài qua cánh đồng lúa.
3
Người trưởng thành
- Họ tin thánh mẫu ngự ở ngôi miếu cạnh bờ sông.
- Trong vùng, niềm tin vào thánh mẫu vừa là chỗ dựa tinh thần vừa là thói quen đời sống.
- Khi giông tố kéo tới, người già khấn thánh mẫu như gửi gắm nỗi lo lắng của cả xóm.
- Đêm lễ, ánh nến chao trên mặt nước, người ta gọi tên thánh mẫu bằng giọng vừa sợ vừa thương.
Nghĩa 2: (viết hoa). Tên những người theo đạo Thiên Chúa gọi Đức Bà Maria.
1
Học sinh tiểu học
- Trong nhà thờ có tượng Thánh Mẫu Maria dịu hiền.
- Bà ngoại lần tràng hạt và cầu xin Thánh Mẫu che chở.
- Ngày lễ, chúng em hát ca ngợi Thánh Mẫu với ca đoàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mẹ dẫn tôi đến viếng Thánh Mẫu, lòng thấy bình an lạ lùng.
- Người giáo dân đặt bó hoa trắng dưới chân Thánh Mẫu để tỏ lòng kính mến.
- Trong thánh lễ, cha xứ giảng về đức tin nơi Thánh Mẫu Maria.
3
Người trưởng thành
- Người Công giáo tôn kính Thánh Mẫu Maria.
- Nhiều người tìm đến với Thánh Mẫu như tìm một nguồn an ủi dịu dàng giữa đời chao đảo.
- Tháng Năm về, lời kinh dâng Thánh Mẫu vang lên giữa mùi hương nến và hoa lài.
- Trong một chiều mưa, tôi đứng lặng trước tượng Thánh Mẫu và thấy lòng mình dịu xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tên những người mê tín gọi tôn một số nữ thần.
Từ đồng nghĩa:
mẫu thần mẫu nghi
Từ trái nghĩa:
tà thần
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thánh mẫu | trung tính hơi miệt thị; dân gian; sắc thái tín ngưỡng bản địa Ví dụ: Họ tin thánh mẫu ngự ở ngôi miếu cạnh bờ sông. |
| mẫu thần | trung tính; học thuật–tín ngưỡng Việt Ví dụ: Họ lập điện thờ Mẫu Thần ở đầu làng. |
| mẫu nghi | trang trọng–văn chương; dùng trong ngữ cảnh tôn xưng nữ thần/chủ mẫu Ví dụ: Đền thờ Mẫu Nghi thu hút đông đảo tín đồ. |
| tà thần | trung tính–phê phán; tôn giáo chính thống đối lập đối tượng thờ Ví dụ: Họ khuyên không cúng bái tà thần. |
Nghĩa 2: (viết hoa). Tên những người theo đạo Thiên Chúa gọi Đức Bà Maria.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về tín ngưỡng hoặc tôn giáo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về tôn giáo, văn hóa dân gian hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca liên quan đến tín ngưỡng hoặc tôn giáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, trang trọng khi nói về các nữ thần hoặc Đức Bà Maria.
- Thường thuộc văn viết hoặc ngữ cảnh tôn giáo, tín ngưỡng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các nữ thần trong tín ngưỡng dân gian hoặc Đức Bà Maria trong đạo Thiên Chúa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc tín ngưỡng để tránh hiểu lầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thần thánh khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "thần mẫu" ở chỗ "thánh mẫu" thường mang ý nghĩa tôn giáo sâu sắc hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thánh mẫu của dân tộc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, hoặc các danh từ khác, ví dụ: "thánh mẫu hiền từ", "thờ thánh mẫu".






Danh sách bình luận