Tháng một
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tháng đầu của năm đường lịch
Ví dụ:
Tháng một là tháng đầu tiên của năm dương lịch.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). Tháng mười một âm lịch
Ví dụ:
Tháng một âm là tháng mười một theo lịch âm.
Nghĩa 1: Tháng đầu của năm đường lịch
1
Học sinh tiểu học
- Tháng một trời se lạnh, em mặc áo ấm đến trường.
- Nhà em trồng thêm cây vào tháng một.
- Tháng một bắt đầu năm mới, cả nhà dọn dẹp gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tháng một mở đầu lịch dương, nhịp sống như chậm lại sau kỳ lễ.
- Trong tháng một, lớp tôi đặt mục tiêu học tập rõ ràng cho năm mới.
- Cái rét tháng một làm sân trường phủ một lớp sương mỏng.
3
Người trưởng thành
- Tháng một là tháng đầu tiên của năm dương lịch.
- Tháng một đến, người ta hay nói với nhau về những khởi đầu và kỷ luật.
- Lịch hẹn tháng một kín dần, còn mình thì tập quen với nhịp chạy mới.
- Giữa gió lạnh tháng một, một tách trà nóng đủ làm chiều bớt dài.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Tháng mười một âm lịch
1
Học sinh tiểu học
- Ông bảo mùa này là tháng một âm, trời hay mưa rây.
- Bà nội làm mẻ dưa mới vào tháng một âm lịch.
- Tháng một âm, buổi tối cả nhà ngồi bóc lạc bên bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở quê, tháng một âm lịch thường có gió hanh và chợ phiên thưa người hơn.
- Mẹ nói sang tháng một âm, cá đồng béo, dễ kho ngon.
- Tháng một âm, đêm xuống sớm, con đường làng lặng tiếng chim.
3
Người trưởng thành
- Tháng một âm là tháng mười một theo lịch âm.
- Ra giêng chưa tới, tháng một âm còn đọng mùi rơm rạ và khói bếp chiều.
- Người buôn nói hàng sang tháng một âm mới rớt giá, giờ cứ giữ lại.
- Tháng một âm, ruộng vừa gặt xong, nắng sắp tắt đã nghe sương lùa từ bãi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thời gian cụ thể trong năm, ví dụ "Tháng một trời lạnh lắm."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ thời gian trong các báo cáo, thông báo, ví dụ "Cuộc họp sẽ diễn ra vào tháng một."
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo bối cảnh thời gian, ví dụ "Tháng một, hoa đào nở rộ."
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản hành chính, học thuật.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ thời gian cụ thể trong năm.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải chỉ rõ tháng cụ thể.
- Không có biến thể, nhưng có thể dùng từ đồng nghĩa "tháng giêng" trong một số ngữ cảnh văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tháng giêng" trong ngữ cảnh văn chương.
- Người học dễ quên rằng "tháng một" có thể chỉ tháng mười một âm lịch trong một số ngữ cảnh cổ điển.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tháng một lạnh giá", "tháng một năm nay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lạnh giá, ấm áp), số từ (một, hai), hoặc động từ (bắt đầu, kết thúc).






Danh sách bình luận