Thai sản

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Thai nghén và sinh đẻ (nói khái quát).
Ví dụ: Cô ấy thai sản và xin nghỉ để lo cho mẹ tròn con vuông.
Nghĩa: (cũ). Thai nghén và sinh đẻ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Chị ấy thai sản, bụng lớn dần và rồi sinh em bé.
  • Mẹ bạn Lan đang thai sản nên cần nghỉ ngơi nhiều.
  • Cô ấy báo tin sẽ thai sản và đón một em bé khỏe mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bà thôn bên đang thai sản, nên mọi người thay phiên giúp việc đồng áng.
  • Vì thai sản, cô tạm dừng công việc để giữ sức và chuẩn bị ngày sinh.
  • Chị họ tôi thai sản suốt mùa mưa, cả nhà chăm chút rất cẩn thận.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy thai sản và xin nghỉ để lo cho mẹ tròn con vuông.
  • Ngày biết mình thai sản, chị đổi nhịp sống, đặt sự an toàn của con lên trước.
  • Chị bảo thai sản là hành trình vừa mong chờ vừa lo lắng, mỗi tuần một trải nghiệm mới.
  • Qua đợt thai sản, cô nhận ra cơ thể và trái tim mình đã khác, bền bỉ mà cũng mềm yếu hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến y tế, sức khỏe và chính sách lao động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong y học, đặc biệt là sản khoa và các tài liệu nghiên cứu về sức khỏe phụ nữ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến mang thai và sinh đẻ trong bối cảnh chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "mang thai" hoặc "sinh con".
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "mang thai" hoặc "sinh con" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang thai sản", "sẽ thai sản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ người (phụ nữ, mẹ).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới