Tên huý

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên do cha mẹ đặt từ thuở nhỏ, sau khi trưởng thành thường được thay bằng tên khác và kiêng không nhắc đến, theo tục lệ cũ.
Ví dụ: Theo lệ cũ, tên huý được kiêng gọi công khai.
Nghĩa: Tên do cha mẹ đặt từ thuở nhỏ, sau khi trưởng thành thường được thay bằng tên khác và kiêng không nhắc đến, theo tục lệ cũ.
1
Học sinh tiểu học
  • Ở chuyện xưa, ông vua có tên huý riêng, ai cũng phải kiêng không gọi.
  • Bà kể ngày bé, ông cố có tên huý khác với tên mọi người hay gọi.
  • Trong gia phả, tên huý được viết nhỏ và dặn con cháu không nhắc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong văn học trung đại, nhiều nhân vật có tên huý bị kiêng, nên người ta dùng tên hiệu để xưng gọi.
  • Ông đồ làng bảo khi viết câu đối dâng cụ tổ, phải tránh phạm vào tên huý của tiền nhân.
  • Ngày cưới trong truyện cổ, chú rể được gọi bằng tên hiệu, còn tên huý chỉ người nhà biết.
3
Người trưởng thành
  • Theo lệ cũ, tên huý được kiêng gọi công khai.
  • Tên huý là một lớp màn che, vừa giữ lễ vừa giữ an toàn danh dự cho người được gọi.
  • Nhiều dòng họ chép riêng tên huý trong gia phả, để nhớ gốc rễ mà vẫn tránh phạm lễ nghi.
  • Ngày nay, khái niệm tên huý thường chỉ còn trong sách vở, nhưng nó nhắc ta về một thời trọng lễ danh phận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tên do cha mẹ đặt từ thuở nhỏ, sau khi trưởng thành thường được thay bằng tên khác và kiêng không nhắc đến, theo tục lệ cũ.
Từ đồng nghĩa:
huý danh danh huý
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tên huý trang trọng, cổ xưa, phạm vi phong tục-lễ nghi, sắc thái trung tính-hàn lâm Ví dụ: Theo lệ cũ, tên huý được kiêng gọi công khai.
huý danh trang trọng, cổ; tương đương nghĩa, dùng trong văn bản Hán-Việt Ví dụ: Theo lệ triều Nguyễn, không được gọi thẳng huý danh của vua.
danh huý trang trọng, cổ; trật tự từ Hán-Việt thay đổi nhưng nghĩa giữ nguyên Ví dụ: Sử cũ kiêng chép thẳng danh huý các bậc tiên vương.
tên tự trang trọng, cổ; đối lập hệ thống với tên huý trong văn hoá truyền thống Ví dụ: Ông có tên huý là Nguyễn Phúc Thì, tên tự là Miên Tông.
tên hiệu trang trọng, cổ; đối lập loại hình tên gọi Ví dụ: Ngoài tên huý, nhà nho thường có tên hiệu dùng khi xướng hoạ thơ văn.
tên thuỵ trang trọng, cổ; tên sau khi mất, đối lập chức năng Ví dụ: Sử sách chép tên thụy chứ không ghi lại tên huý.
niên hiệu trang trọng, lịch sử; đối lập phạm vi xưng gọi của vua, không trùng với tên huý Ví dụ: Vua Minh Mạng có niên hiệu Minh Mạng, còn huý danh là Nguyễn Phúc Đảm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu về văn hóa, lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu về ngôn ngữ học, văn hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với truyền thống văn hóa.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các phong tục, tập quán truyền thống.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường không có biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tên gọi thông thường.
  • Khác biệt với "tên thường gọi" ở chỗ mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa sâu sắc hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tên huý của vua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ người (danh từ), động từ chỉ hành động liên quan đến tên (như "đặt", "kiêng"), và các từ chỉ tính chất (tính từ).
tên họ tên gọi biệt danh tên cúng cơm tên khai sinh tên thật tên tục tên đệm tên lót