Tẽn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ngượng, xấu hổ trước mọi người vì bị hẫng đi hay nhầm lẫn một cách bất ngờ.
Ví dụ: Tôi đọc nhầm tên khách, biết ra mới tẽn xin lỗi.
Nghĩa: Ngượng, xấu hổ trước mọi người vì bị hẫng đi hay nhầm lẫn một cách bất ngờ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô gọi tên bạn khác, em vẫn đứng dậy trả lời, biết nhầm nên em tẽn ngồi xuống.
  • Em chạy lên nhận thưởng nhầm lớp, bị nhắc mới tẽn quay về chỗ.
  • Bạn lỡ vẫy nhầm người ngoài cổng trường, nhận ra sai nên đứng tẽn, che miệng cười.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình đang kể hăng say rồi phát hiện hiểu sai đề, cả lớp cười, mình tẽn lùi về ghế.
  • Nghĩ tiếng chuông là ra chơi, cả bọn đứng dậy, cô bảo còn tiết, ai nấy tẽn ngồi xuống.
  • Cậu vội gửi tin nhắn vào nhóm nhầm, bị bạn nhắc, cậu tẽn gỡ ngay.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đọc nhầm tên khách, biết ra mới tẽn xin lỗi.
  • Anh hăm hở bước vào nhầm phòng họp, gặp toàn người lạ, quay ra với vẻ tẽn khó giấu.
  • Cứ tưởng cô ấy vẫy mình, tôi tẽn thu tay lại, tự nhủ lần sau nhìn kỹ hơn.
  • Đặt bút ký vào sai hồ sơ, tôi tẽn mỉm cười, sửa lại và học cách chậm rãi hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngượng, xấu hổ trước mọi người vì bị hẫng đi hay nhầm lẫn một cách bất ngờ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tẽn Diễn tả cảm giác xấu hổ, ngượng ngùng bất ngờ, thường do một sự nhầm lẫn, hớ hênh nhỏ hoặc bị phát hiện điều gì đó không mong muốn, mang sắc thái hơi khẩu ngữ. Ví dụ: Tôi đọc nhầm tên khách, biết ra mới tẽn xin lỗi.
ngượng Trung tính, diễn tả cảm giác e thẹn, xấu hổ nhẹ, thường do bị chú ý hoặc mắc lỗi nhỏ. Ví dụ: Cô ấy ngượng đỏ mặt khi bị trêu ghẹo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi trò chuyện thân mật, không trang trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác ngượng ngùng, xấu hổ nhẹ nhàng.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác ngượng ngùng một cách nhẹ nhàng, hài hước.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ngượng" hay "xấu hổ" nhưng "tẽn" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tẽn", "hơi tẽn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ người, ví dụ: "cô ấy tẽn".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...