Táo quân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ông táo (thần bếp).
Ví dụ:
Nhà này luôn thắp nén hương cho táo quân mỗi chiều.
Nghĩa: Ông táo (thần bếp).
1
Học sinh tiểu học
- Mỗi sáng, mẹ thắp hương mời táo quân trông nom bếp.
- Bà kể táo quân giữ bếp luôn ấm áp cho cả nhà.
- Tết đến, chúng em dọn bếp sạch để táo quân vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà nội dặn, giữ bếp gọn gàng là cách tôn trọng táo quân.
- Trong truyện dân gian, táo quân lắng nghe chuyện nhà, rồi về trời báo cáo.
- Khói bếp chiều đông bay lên, như lời chào của táo quân trước ngày cúng tiễn.
3
Người trưởng thành
- Nhà này luôn thắp nén hương cho táo quân mỗi chiều.
- Giữ bếp ấm cũng là giữ lời với táo quân, rằng ta trân trọng mái nhà.
- Đến lễ ông Công ông Táo, tôi lau chùi bếp kỹ, như dọn lòng trước thềm năm mới.
- Nhiều người tin táo quân chứng giám chuyện nhà, nên nói năng cũng lựa lời ở chốn bếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các câu chuyện về phong tục, tập quán, đặc biệt là vào dịp Tết ông Công, ông Táo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng dân gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca miêu tả phong tục, tín ngưỡng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, trang trọng khi nói về một vị thần trong tín ngưỡng dân gian.
- Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa, truyền thống, không mang tính chất hài hước hay giễu cợt.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các phong tục, tín ngưỡng liên quan đến bếp núc và ngày Tết ông Công, ông Táo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến văn hóa hoặc tín ngưỡng để tránh hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thần thánh khác trong văn hóa Việt Nam.
- Khác biệt với "ông Công" là thần cai quản đất đai, trong khi "táo quân" là thần bếp.
- Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "táo quân nhà tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (như "ông", "các"), động từ (như "thờ", "cúng"), và tính từ (như "thân thiện").






Danh sách bình luận