Sư đệ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Từ dùng giữa tăng-ni để gọi thân mật người có tuổi đạo thấp hơn mình.
Ví dụ: Hòa thượng ân cần bảo sư đệ nghỉ tay rồi vào uống trà.
2.
danh từ
(cũ, ít dùng). Thầy và trò (đệ tử), trong quan hệ với nhau.
Nghĩa 1: Từ dùng giữa tăng-ni để gọi thân mật người có tuổi đạo thấp hơn mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Sư thầy mỉm cười gọi sư đệ ra vườn quét lá.
  • Sư cô nhắc sư đệ chậm rãi thở khi tụng kinh.
  • Chiều đến, sư đệ theo sư huynh đi tưới rau sau chùa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sư huynh dặn sư đệ giữ tâm an khi nghe tiếng chuông chùa.
  • Trong bữa cơm, sư cô bảo sư đệ dùng chay không bỏ phí hạt nào.
  • Trước lễ Vu Lan, sư đệ cùng sư huynh luyện tụng để tiếng kệ tròn vành rõ chữ.
3
Người trưởng thành
  • Hòa thượng ân cần bảo sư đệ nghỉ tay rồi vào uống trà.
  • Giữa sân chùa, sư đệ cúi đầu nhận lời, tiếng gió lùa qua áo nâu nghe thật nhẹ.
  • Sư huynh nhìn sư đệ lớn lên từng mùa an cư, thấy thời gian chín trên mái đầu cả hai.
  • Một lời gọi “sư đệ” đủ kéo người ta về lại cửa thiền, nơi ân tình được gói trong sự lặng thinh.
Nghĩa 2: (cũ, ít dùng). Thầy và trò (đệ tử), trong quan hệ với nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ dùng giữa tăng-ni để gọi thân mật người có tuổi đạo thấp hơn mình.
Từ đồng nghĩa:
sư muội
Từ trái nghĩa:
sư huynh sư tỷ
Từ Cách sử dụng
sư đệ thân mật, nội bộ Phật giáo; khẩu ngữ trong tăng đoàn; sắc thái gần gũi, kính nhường nhẹ Ví dụ: Hòa thượng ân cần bảo sư đệ nghỉ tay rồi vào uống trà.
sư muội thân mật, nội bộ tăng-ni; dùng khi người dưới là nữ; mức độ tương đương Ví dụ: Sư muội giúp ta chuẩn bị trai đàn nhé.
sư huynh đối ứng trực tiếp; trang trọng thân mật; người có tuổi đạo cao hơn; rất thông dụng Ví dụ: Sư huynh sẽ chủ trì buổi tụng kinh tối nay.
sư tỷ đối ứng trực tiếp; thân mật; nữ có tuổi đạo cao hơn Ví dụ: Sư tỷ hướng dẫn tân chúng vào thiền đường.
Nghĩa 2: (cũ, ít dùng). Thầy và trò (đệ tử), trong quan hệ với nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc truyện kiếm hiệp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật và tôn trọng trong mối quan hệ giữa các tăng-ni.
  • Phong cách cổ điển, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện mối quan hệ thân thiết trong bối cảnh tôn giáo hoặc văn học cổ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc các văn bản chính thức.
  • Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên sắc thái cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mối quan hệ khác như "huynh đệ".
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử và văn hóa khi sử dụng từ này.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ cổ điển khác trong cùng bối cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sư đệ của tôi", "sư đệ trẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các từ chỉ quan hệ như "của", "với".
sư huynh sư phụ sư cô sư ông sư bà hoà thượng ni cô tỳ kheo tỳ kheo ni sa di ni
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...