Soạt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng tiếng như tiếng của một vật cứng chuyển động mạnh và đột ngột, cọ xát với vật khác.
Ví dụ:
Anh mở phong bì, giấy trượt ra soạt, mọi thứ sáng tỏ.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng như tiếng của một vật cứng chuyển động mạnh và đột ngột, cọ xát với vật khác.
1
Học sinh tiểu học
- Cửa mở soạt một cái, cả lớp quay lại nhìn.
- Cậu bé kéo rèm, rèm chạy soạt qua thanh treo.
- Thầy rút thước khỏi túi, nghe soạt rất rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Minh rút tập bài kiểm tra khỏi cặp, giấy kêu soạt nghe mà hồi hộp.
- Chiếc ghế bị kéo vội trên nền gạch, phát ra tiếng soạt khô khốc.
- Cô lật nhanh xấp hồ sơ, mỗi lần lật lại nghe soạt gọn lỏn.
3
Người trưởng thành
- Anh mở phong bì, giấy trượt ra soạt, mọi thứ sáng tỏ.
- Tôi kéo chiếc va-li khỏi gầm giường, bánh xe cạ sàn nghe soạt, như đánh thức một chuyến đi đã trì hoãn quá lâu.
- Cô rút con dao khỏi vỏ, lưỡi thép lộ ra soạt, lạnh và sáng.
- Tấm rèm được giật sang bên, soạt một đường dứt khoát, để lộ khung trời sau cửa sổ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ mô phỏng tiếng như tiếng của một vật cứng chuyển động mạnh và đột ngột, cọ xát với vật khác.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| soạt | Mô phỏng âm thanh mạnh, dứt khoát, đột ngột, thường gây ra bởi sự cọ xát nhanh của vật cứng hoặc sự di chuyển nhanh của vật mỏng. Ví dụ: Anh mở phong bì, giấy trượt ra soạt, mọi thứ sáng tỏ. |
| xoẹt | Mô phỏng âm thanh nhanh, mạnh, dứt khoát, thường liên quan đến sự xé rách, cắt hoặc chuyển động đột ngột, sắc bén. Ví dụ: Lưỡi dao xoẹt qua tấm vải. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hiệu ứng âm thanh, mô tả hành động nhanh và mạnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đột ngột, mạnh mẽ, thường mang tính mô phỏng âm thanh.
- Thuộc phong cách nghệ thuật, dùng để tạo hình ảnh sống động trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn mô tả âm thanh của một hành động nhanh và mạnh trong văn học.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác như "xoạt".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả hành động cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả âm thanh hoặc hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh soạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc danh từ chỉ hành động hoặc âm thanh, ví dụ: "nghe soạt", "tiếng soạt".





